Mất cả chì lẫn chài là gì? 😔 Nghĩa Mất cả chì lẫn chài
Mất cả chì lẫn chài là gì? Mất cả chì lẫn chài là thành ngữ chỉ tình trạng mất hết tất cả, không những không thu được lợi gì mà còn mất cả vốn liếng đã bỏ ra. Đây là câu nói dân gian bắt nguồn từ nghề đánh cá truyền thống của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Mất cả chì lẫn chài nghĩa là gì?
Mất cả chì lẫn chài có nghĩa là thất bại toàn diện, mất trắng tất cả những gì đã đầu tư, bỏ công sức chuẩn bị. Thành ngữ này thường dùng để cảnh báo hoặc mô tả hậu quả nặng nề khi làm ăn thất bại.
Về nghĩa đen, “chì” là những cục kim loại chì gắn ở mép lưới để kéo lưới chìm xuống nước. “Chài” là loại lưới hình nón dùng để quăng bắt cá. Khi người đánh cá quăng chài mạnh quá hoặc gặp sự cố, họ có thể mất cả lưới lẫn chì – tức mất toàn bộ công cụ mưu sinh.
Về nghĩa bóng, “mất cả chì lẫn chài” ám chỉ việc không những không đạt được mục tiêu mà còn mất luôn cả vốn liếng, công sức, thời gian đã bỏ ra. Đây là bài học về sự cẩn trọng trong mọi việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mất cả chì lẫn chài”
Thành ngữ này bắt nguồn từ đời sống lao động của ngư dân vùng ven sông, ven biển Việt Nam. Nghề chài lưới là nghề truyền thống gắn bó với cuộc sống mưu sinh hàng ngày của người dân. Chì và chài là hai vật dụng thiết yếu – mất chúng đồng nghĩa với mất phương tiện kiếm sống.
Sử dụng “mất cả chì lẫn chài” khi muốn cảnh báo về rủi ro làm ăn liều lĩnh hoặc mô tả tình trạng thất bại hoàn toàn, mất sạch vốn liếng.
Mất cả chì lẫn chài sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “mất cả chì lẫn chài” được dùng khi nói về đầu tư thất bại, kinh doanh thua lỗ, hoặc bất kỳ tình huống nào mà người ta mất trắng tất cả những gì đã chuẩn bị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mất cả chì lẫn chài”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “mất cả chì lẫn chài”:
Ví dụ 1: “Anh ấy đầu tư vào dự án mạo hiểm, cuối cùng mất cả chì lẫn chài, phải về quê làm lại từ đầu.”
Phân tích: Diễn tả hậu quả của việc đầu tư thiếu thận trọng, dẫn đến mất trắng toàn bộ vốn liếng.
Ví dụ 2: “Phải tính toán cho kỹ, không khéo lại mất cả chì lẫn chài đấy!”
Phân tích: Dùng như lời cảnh báo, nhắc nhở cần cẩn trọng trước khi quyết định.
Ví dụ 3: “Công ty khởi nghiệp của họ thất bại sau một năm, mất cả chì lẫn chài vì thiếu kinh nghiệm quản lý.”
Phân tích: Áp dụng trong kinh doanh, mô tả tình trạng phá sản hoàn toàn của doanh nghiệp.
Ví dụ 4: “Nghe lời dụ dỗ đầu tư tiền ảo, nhiều người đã mất cả chì lẫn chài khi sàn giao dịch sập.”
Phân tích: Cảnh tỉnh về rủi ro của các hình thức đầu tư thiếu minh bạch.
Ví dụ 5: “Sinh viên quay cóp bị bắt, vừa không hoàn thành bài thi vừa phải học lại – đúng là mất cả chì lẫn chài.”
Phân tích: Mô tả thiệt hại kép khi vi phạm quy định, vừa không đạt mục đích vừa chịu hậu quả nặng hơn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mất cả chì lẫn chài”
Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mất cả chì lẫn chài”:
| Thành Ngữ Đồng Nghĩa | Thành Ngữ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xôi hỏng bỏng không | Một vốn bốn lời |
| Mất cả vốn lẫn lãi | Thuận buồm xuôi gió |
| Tiền mất tật mang | Được mùa |
| Trắng tay | Phát tài |
| Công cốc | Thắng lợi |
| Dã tràng xe cát | Thành công |
Dịch “Mất cả chì lẫn chài” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mất cả chì lẫn chài | 赔了夫人又折兵 (Péi le fūrén yòu zhé bīng) | To lose lock, stock and barrel | 元も子もなくす (Moto mo ko mo nakusu) | 밑지고 본전도 잃다 (Mitjigo bonjeondo ilta) |
Kết luận
Mất cả chì lẫn chài là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ cảnh báo về hậu quả của sự liều lĩnh, thiếu tính toán trong làm ăn. Hiểu đúng ý nghĩa giúp bạn rút ra bài học quý báu về sự cẩn trọng trong cuộc sống.
