Chia cắt là gì? ✂️ Nghĩa, giải thích Chia cắt
Chia cắt là gì? Chia cắt là hành động phân ra nhiều đoạn, nhiều mảnh, làm cho một chỉnh thể không còn nguyên vẹn và tách biệt nhau. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự mất mát, ly tán trong các mối quan hệ hoặc lãnh thổ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chia cắt” trong tiếng Việt nhé!
Chia cắt nghĩa là gì?
Chia cắt là động từ chỉ hành động tách rời một đối tượng thành nhiều phần khác nhau, thường mang tính chất phân chia hoặc làm tổn thương. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống.
Trong các ngữ cảnh khác nhau, “chia cắt” còn mang nhiều ý nghĩa:
Trong lịch sử: Chia cắt thường dùng để nói về sự phân chia lãnh thổ, đất nước. Ví dụ: Việt Nam từng bị chia cắt thành hai miền Nam – Bắc trong giai đoạn 1954-1975.
Trong quân sự: Chia cắt là thủ đoạn tác chiến nhằm phá vỡ đội hình đối phương, chia cụm lực lượng của địch ra để tiêu diệt từng bộ phận.
Trong đời sống: Chia cắt diễn tả sự ly tán trong gia đình, tình cảm, mối quan hệ giữa con người với nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chia cắt”
Từ “chia cắt” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “chia” (phân ra) và “cắt” (dùng vật sắc tách rời). Hai từ này ghép lại tạo nên nghĩa nhấn mạnh sự phân tách triệt để, dứt khoát.
Sử dụng “chia cắt” khi muốn diễn tả sự phân ly, tách biệt mang tính tiêu cực hoặc bị ép buộc, không tự nguyện.
Chia cắt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chia cắt” được dùng khi nói về sự phân chia lãnh thổ, ly tán gia đình, tách biệt các mối quan hệ, hoặc trong chiến thuật quân sự nhằm phân tán lực lượng đối phương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chia cắt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chia cắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiến tranh đã chia cắt đất nước suốt hơn 20 năm.”
Phân tích: Diễn tả sự phân chia lãnh thổ quốc gia do hoàn cảnh lịch sử.
Ví dụ 2: “Dù khoảng cách địa lý có chia cắt, tình cảm gia đình vẫn luôn gắn bó.”
Phân tích: Chỉ sự xa cách về không gian giữa các thành viên trong gia đình.
Ví dụ 3: “Quân ta chia cắt địch để tiêu diệt từng bộ phận.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ chiến thuật phân tán lực lượng đối phương.
Ví dụ 4: “Sự hiểu lầm đã chia cắt tình bạn đẹp đẽ của họ.”
Phân tích: Diễn tả sự rạn nứt, tan vỡ trong mối quan hệ tình cảm.
Ví dụ 5: “Bức tường Berlin từng là biểu tượng của sự chia cắt Đông – Tây.”
Phân tích: Chỉ sự phân chia chính trị, ý thức hệ giữa hai khối trong lịch sử thế giới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chia cắt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chia cắt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phân chia | Kết nối |
| Tách biệt | Hợp nhất |
| Phân tách | Thống nhất |
| Ly tán | Đoàn tụ |
| Chia xẻ | Gắn kết |
| Phân ly | Liên kết |
Dịch “Chia cắt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chia cắt | 分割 (Fēngē) | Divide / Separate | 分割 (Bunkatsu) | 분할 (Bunhal) |
Kết luận
Chia cắt là gì? Tóm lại, chia cắt là hành động phân tách, làm cho một chỉnh thể không còn nguyên vẹn, thường mang sắc thái tiêu cực. Hiểu đúng từ “chia cắt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
