Mão là gì? 🐰 Nghĩa, giải thích Mão

Mão là gì? Mão là chi thứ tư trong 12 địa chi, tương ứng với con Mèo trong văn hóa Việt Nam và con Thỏ trong văn hóa Trung Quốc. Giờ Mão kéo dài từ 5 đến 7 giờ sáng, là khoảng thời gian bình minh trong ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mão” trong tiếng Việt nhé!

Mão nghĩa là gì?

Mão là chi thứ tư trong hệ thống 12 địa chi của lịch Á Đông, đứng sau Dần và trước Thìn. Đây là khái niệm quan trọng trong văn hóa phương Đông, được sử dụng để tính năm, tháng, giờ và phương hướng.

Trong tiếng Việt, từ “mão” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong hệ thống địa chi: Mão tượng trưng cho con Mèo ở Việt Nam, trong khi Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc lại gắn với con Thỏ. Năm Mão là năm chia cho 12 dư 7 theo Tây lịch.

Trong tính giờ: Giờ Mão tương ứng khoảng từ 5 giờ đến 7 giờ sáng. Từ xưa, các quan làm việc từ giờ Mão nên việc điểm danh gọi là “điểm mão”.

Trong đời thường: “Mua mão” hay “lãnh mão” nghĩa là khoán hết, khoán trọn một công việc hay sản phẩm với giá cố định.

Nguồn gốc và xuất xứ của Mão

Từ “mão” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 卯 (mǎo) trong Hán ngữ cổ, xuất hiện lần đầu trên Giáp cốt văn thời Ân Thương. Ý nghĩa ban đầu của mão là “phẫu phân” (mổ xẻ, phân chia).

Sử dụng từ “mão” khi nói về năm tuổi, giờ giấc theo lịch âm, hoặc khi đề cập đến người tuổi Mão trong tử vi.

Mão sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mão” được dùng khi nói về 12 con giáp, tính giờ theo lịch cổ, xem tuổi trong hôn nhân hoặc phong thủy, và trong giao dịch khoán trọn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Mão

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mão” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm nay là năm Ất Mão, tuổi Mèo đang vượng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa địa chi, chỉ năm âm lịch có chi Mão.

Ví dụ 2: “Ông nội tôi thường dậy từ giờ Mão để tập thể dục.”

Phân tích: Chỉ khoảng thời gian từ 5-7 giờ sáng theo cách tính cổ truyền.

Ví dụ 3: “Người tuổi Mão thường nhanh nhẹn, khéo léo và tinh tế.”

Phân tích: Dùng trong tử vi, mô tả tính cách người sinh năm Mão.

Ví dụ 4: “Nhà thầu lãnh mão toàn bộ công trình xây dựng.”

Phân tích: “Lãnh mão” nghĩa là nhận khoán trọn gói một công việc.

Ví dụ 5: “Tuổi Mão hợp với tuổi Hợi, Mùi và kỵ tuổi Dậu.”

Phân tích: Dùng trong phong thủy, xem hợp tuổi theo 12 con giáp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Mão

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “mão”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa/Đối Lập
Mẹo Dậu (chi đối diện)
Mèo (con giáp) Tý (chi khắc)
Thỏ (văn hóa Trung Quốc) Tuất
Chi thứ tư Thân
Giờ sáng sớm Giờ Dậu (chiều tối)

Dịch Mão sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mão 卯 (Mǎo) Rabbit / Cat 卯 (う/U) 묘 (Myo)

Kết luận

Mão là gì? Tóm lại, mão là chi thứ tư trong 12 địa chi, gắn liền với con Mèo trong văn hóa Việt Nam. Hiểu đúng từ “mão” giúp bạn nắm vững kiến thức về lịch âm và văn hóa phương Đông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.