Mắc mưu là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mắc mưu

Mắc mưu là gì? Mắc mưu là trạng thái bị rơi vào kế hoạch, mưu kế mà người khác đã sắp đặt sẵn nhằm mục đích lừa gạt hoặc gây bất lợi. Đây là cụm từ phổ biến trong văn học, phim ảnh và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ về “mắc mưu” nhé!

Mắc mưu nghĩa là gì?

Mắc mưu nghĩa là bị trúng kế, rơi vào bẫy hoặc kế hoạch mà đối phương đã tính toán, sắp đặt từ trước. Người “mắc mưu” thường không nhận ra âm mưu cho đến khi đã quá muộn.

Trong giao tiếp, “mắc mưu” mang sắc thái nghiêm trọng hơn “mắc lỡm”. Nếu “mắc lỡm” chỉ việc bị trêu đùa vui vẻ, thì “mắc mưu” thường gắn với những tình huống có tính toán, có thể gây thiệt hại thực sự.

Trong văn học và lịch sử: Cụm từ này xuất hiện nhiều trong truyện Tam Quốc, các tích truyện về mưu kế quân sự. Ví dụ: “Tào Tháo mắc mưu Khổng Minh” là điển tích nổi tiếng.

Trong đời sống hiện đại: “Mắc mưu” được dùng khi ai đó bị lừa trong kinh doanh, tình cảm hoặc các mối quan hệ xã hội có tính toán lợi ích.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mắc mưu”

Từ “mưu” có nguồn gốc Hán-Việt, từ chữ 謀 (mưu), nghĩa là tính toán, sắp đặt kế hoạch. “Mắc” nghĩa là vướng vào, dính phải. Kết hợp lại, “mắc mưu” chỉ việc rơi vào kế hoạch của người khác.

Sử dụng “mắc mưu” khi muốn diễn tả việc bị lừa gạt bởi âm mưu, kế hoạch có chủ đích, thường mang tính nghiêm trọng hoặc gây hậu quả.

Mắc mưu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mắc mưu” được dùng khi ai đó bị trúng kế của đối phương trong các tình huống cạnh tranh, xung đột lợi ích, hoặc bị lừa gạt có chủ đích trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mắc mưu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mắc mưu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân địch đã mắc mưu mai phục của ta.”

Phân tích: Chỉ việc đối phương rơi vào bẫy quân sự đã được bày sẵn, thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, lịch sử.

Ví dụ 2: “Anh ta mắc mưu kẻ xấu nên mất hết tiền đầu tư.”

Phân tích: Diễn tả việc bị lừa đảo trong kinh doanh, tài chính do tin tưởng nhầm người.

Ví dụ 3: “Đừng để mắc mưu của đối thủ cạnh tranh.”

Phân tích: Lời cảnh báo về việc cần cảnh giác trước những kế hoạch của đối thủ trong công việc, kinh doanh.

Ví dụ 4: “Cô ấy mắc mưu tình cảm của kẻ lừa đảo suốt hai năm trời.”

Phân tích: Chỉ việc bị lừa gạt trong tình yêu, bị lợi dụng tình cảm với mục đích xấu.

Ví dụ 5: “Biết địch có mưu mà vẫn mắc mưu thì thật đáng trách.”

Phân tích: Câu chê trách khi ai đó đã được cảnh báo nhưng vẫn rơi vào bẫy của đối phương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mắc mưu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mắc mưu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trúng kế Phá mưu
Sập bẫy Thoát mưu
Mắc bẫy Nhận ra mưu
Bị lừa Cảnh giác
Trúng mưu Đề phòng
Vào tròng Khôn ngoan

Dịch “Mắc mưu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mắc mưu 中計 (Zhōng jì) Fall into a trap 罠にかかる (Wana ni kakaru) 계략에 빠지다 (Gyeryage ppajida)

Kết luận

Mắc mưu là gì? Tóm lại, mắc mưu là trạng thái bị rơi vào kế hoạch, âm mưu của người khác đã tính toán sẵn. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.