Lưu chiểu là gì? 📜 Ý nghĩa và cách hiểu Lưu chiểu
Lưu chiểu là gì? Lưu chiểu là việc nộp xuất bản phẩm để lưu giữ, đối chiếu, kiểm tra và thẩm định theo quy định pháp luật. Đây là chế độ bắt buộc nhằm bảo tồn tài sản văn hóa quốc gia và bảo vệ quyền tác giả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách áp dụng thuật ngữ “lưu chiểu” trong lĩnh vực xuất bản nhé!
Lưu chiểu nghĩa là gì?
Lưu chiểu là việc nộp xuất bản phẩm để lưu giữ, đối chiếu, kiểm tra, thẩm định. Theo Khoản 12 Điều 4 Luật Xuất bản 2012, đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong ngành xuất bản Việt Nam.
Trong thực tế, lưu chiểu còn được hiểu theo các khía cạnh sau:
Trong ngành xuất bản: Các nhà xuất bản phải nộp một số bản sách cho cơ quan quản lý nhà nước trước khi phát hành. Việc này giúp kiểm tra nội dung và đảm bảo tuân thủ pháp luật.
Trong lĩnh vực báo chí: Cơ quan báo chí phải nộp bản lưu chiểu cho cơ quan quản lý chậm nhất 8 giờ sáng ngày phát hành.
Trong điện ảnh: Phim sau khi được cấp phép phổ biến phải nộp lưu chiểu để đối chiếu nội dung và kỹ thuật với bản được duyệt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lưu chiểu”
Từ “lưu chiểu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “lưu” nghĩa là giữ lại, “chiểu” nghĩa là đối chiếu, tham khảo. Chế độ lưu chiểu xuất hiện từ rất sớm trên thế giới: Pháp (1537), Đức (1624), Hà Lan (1679), Nga (1783).
Tại Việt Nam, chế độ lưu chiểu ra đời năm 1922 theo nghị định của Toàn quyền Đông Dương. Sau Cách mạng tháng Tám, Sắc lệnh số 18/SL ngày 31/1/1946 do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký đã chính thức hóa quy định này.
Lưu chiểu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lưu chiểu” được dùng khi nói về việc nộp sách, báo, phim, băng đĩa cho cơ quan nhà nước theo quy định pháp luật, nhằm mục đích lưu trữ, kiểm tra và bảo vệ bản quyền.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lưu chiểu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lưu chiểu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà xuất bản phải nộp lưu chiểu 5 bản sách trước khi phát hành ra thị trường.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ nghĩa vụ của nhà xuất bản theo quy định Luật Xuất bản.
Ví dụ 2: “Bộ phim đã được cấp giấy phép và nộp lưu chiểu tại Cục Điện ảnh.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực điện ảnh, chỉ việc nộp bản phim để đối chiếu nội dung.
Ví dụ 3: “Tờ báo phải thực hiện chế độ lưu chiểu chậm nhất 8 giờ sáng ngày phát hành.”
Phân tích: Dùng trong ngành báo chí, nhấn mạnh thời hạn nộp bản lưu theo quy định.
Ví dụ 4: “Thư viện Quốc gia là nơi tiếp nhận và bảo quản các ấn phẩm lưu chiểu.”
Phân tích: Dùng khi nói về cơ quan có chức năng lưu trữ xuất bản phẩm quốc gia.
Ví dụ 5: “Album nhạc mới phải nộp lưu chiểu theo đúng quy định của pháp luật.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ nghĩa vụ nộp sản phẩm ghi âm cho cơ quan quản lý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lưu chiểu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lưu chiểu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nạp bản | Phát hành tự do |
| Lưu trữ | Tiêu hủy |
| Lưu giữ | Loại bỏ |
| Bảo quản | Thất lạc |
| Nộp lưu | Thu hồi |
| Lưu chiếu | Xóa bỏ |
Dịch “Lưu chiểu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chiểu | 缴存本 (Jiǎo cún běn) | Legal deposit | 納本 (Nōhon) | 납본 (Napbon) |
Kết luận
Lưu chiểu là gì? Tóm lại, lưu chiểu là việc nộp xuất bản phẩm theo quy định pháp luật nhằm lưu giữ, kiểm tra và bảo tồn tài sản văn hóa quốc gia. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn nắm rõ quy trình xuất bản tại Việt Nam.
