Đong lường là gì? 📏 Nghĩa đầy đủ
Đong lường là gì? Đong lường là hành động đo đếm, tính toán giá trị của sự vật hoặc cảm xúc bằng một thước đo cụ thể. Đây là từ ghép thuần Việt mang ý nghĩa sâu sắc trong cả đời sống vật chất lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “đong lường” ngay bên dưới!
Đong lường nghĩa là gì?
Đong lường là động từ chỉ việc đo đếm, cân nhắc, tính toán giá trị của một sự vật, hiện tượng hoặc cảm xúc. Đây là từ ghép đẳng lập gồm hai yếu tố cùng nghĩa: “đong” và “lường”.
Trong tiếng Việt, từ “đong lường” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động dùng dụng cụ để đo thể tích chất lỏng hoặc vật thể rời như gạo, thóc.
Nghĩa bóng: Cân nhắc, tính toán giá trị của những điều trừu tượng như tình cảm, công sức, lòng người. Ví dụ: “Tình yêu không thể đong lường.”
Trong giao tiếp: Thường dùng với nghĩa phủ định để nhấn mạnh giá trị vô hạn của điều gì đó.
Đong lường có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đong lường” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa của người Việt xưa. “Đong” là múc, xúc để đo; “lường” là ước tính, đo đạc.
Sử dụng “đong lường” khi muốn diễn tả việc tính toán, cân nhắc giá trị của sự vật hoặc cảm xúc.
Cách sử dụng “Đong lường”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đong lường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đong lường” trong tiếng Việt
Văn nói: Thường dùng trong câu phủ định như “không thể đong lường”, “khó mà đong lường”.
Văn viết: Xuất hiện trong văn chương, báo chí khi diễn tả giá trị tinh thần sâu sắc.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đong lường”
Từ “đong lường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ơn cha mẹ không thể đong lường được.”
Phân tích: Nhấn mạnh công ơn cha mẹ là vô hạn, không thể tính toán bằng vật chất.
Ví dụ 2: “Đừng đong lường tình cảm bằng tiền bạc.”
Phân tích: Khuyên không nên dùng vật chất để đánh giá tình cảm con người.
Ví dụ 3: “Giá trị của sức khỏe khó mà đong lường.”
Phân tích: Khẳng định sức khỏe là điều quý giá, không thể định giá cụ thể.
Ví dụ 4: “Bà con đong lường gạo để chia cho mọi người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động đo đếm lượng gạo.
Ví dụ 5: “Nỗi đau mất mát không gì đong lường nổi.”
Phân tích: Diễn tả nỗi đau quá lớn, vượt ngoài mọi thước đo.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đong lường”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đong lường” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đong lường” với “đo lường” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Đo lường” dùng cho khoa học, kỹ thuật; “đong lường” thiên về cảm xúc, giá trị tinh thần.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đong lườn” hoặc “dong lường”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đong lường” với “đ” và dấu huyền ở “lường”.
“Đong lường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đong lường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đo đếm | Bỏ qua |
| Cân nhắc | Phớt lờ |
| Tính toán | Xem nhẹ |
| Ước lượng | Coi thường |
| Định giá | Lãng quên |
| Thẩm định | Bất chấp |
Kết luận
Đong lường là gì? Tóm lại, đong lường là hành động đo đếm, cân nhắc giá trị sự vật hoặc cảm xúc. Hiểu đúng từ “đong lường” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt tinh tế hơn.
