Lương lậu là gì? 😏 Nghĩa và giải thích Lương lậu
Lương lậu là gì? Lương lậu là cách gọi dân gian chỉ tiền lương, thu nhập từ công việc, thường dùng trong giao tiếp thân mật. Đây là từ ghép mang sắc thái bình dân, gần gũi với đời sống người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những điều thú vị về từ “lương lậu” ngay bên dưới!
Lương lậu là gì?
Lương lậu là từ ghép chỉ tiền công, tiền lương mà người lao động nhận được từ công việc. Đây là cách nói thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày thay vì văn bản chính thức.
Trong tiếng Việt, từ “lương lậu” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ khoản tiền lương, thu nhập từ làm việc. Ví dụ: “Lương lậu tháng này khá hơn tháng trước.”
Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ chung các khoản thu nhập, bao gồm cả phụ cấp, thưởng.
Sắc thái: Mang tính bình dân, thân mật, thường dùng khi trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp.
Lương lậu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lương lậu” là từ ghép đẳng lập thuần Việt, trong đó “lương” là tiền công, “lậu” là khoản phụ thêm hoặc tiền riêng. Cách ghép này tạo âm điệu nhịp nhàng, dễ nhớ trong khẩu ngữ.
Sử dụng “lương lậu” khi nói chuyện thân mật về thu nhập, tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cách sử dụng “Lương lậu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lương lậu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lương lậu” trong tiếng Việt
Văn nói: Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật, bình dân.
Văn viết: Ít dùng trong văn bản chính thức, có thể xuất hiện trong báo chí, mạng xã hội với giọng văn gần gũi.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lương lậu”
Từ “lương lậu” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống đời thường:
Ví dụ 1: “Lương lậu tháng này đủ trả tiền nhà rồi.”
Phân tích: Dùng để chỉ thu nhập hàng tháng, ngữ cảnh thân mật.
Ví dụ 2: “Làm thêm giờ mà lương lậu chẳng tăng bao nhiêu.”
Phân tích: Diễn tả sự than thở về mức lương, giọng điệu bình dân.
Ví dụ 3: “Anh ấy chăm chỉ lắm, lương lậu khá lắm đấy.”
Phân tích: Khen ngợi thu nhập của ai đó trong trò chuyện.
Ví dụ 4: “Cuối năm lương lậu dồi dào, ăn Tết to được.”
Phân tích: Chỉ khoản thu nhập tăng thêm dịp cuối năm.
Ví dụ 5: “Đừng hỏi lương lậu người ta, bất lịch sự lắm.”
Phân tích: Nhắc nhở về phép lịch sự khi đề cập thu nhập.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lương lậu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lương lậu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “lương lậu” trong văn bản hành chính, hợp đồng lao động.
Cách dùng đúng: Thay bằng “tiền lương”, “thu nhập” trong ngữ cảnh trang trọng.
Trường hợp 2: Nhầm “lương lậu” với “lậu” (buôn lậu, trốn thuế).
Cách dùng đúng: “Lương lậu” chỉ tiền lương, hoàn toàn khác nghĩa với “buôn lậu”.
“Lương lậu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lương lậu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiền lương | Thất nghiệp |
| Thu nhập | Nợ nần |
| Lương bổng | Trắng tay |
| Đồng lương | Túng thiếu |
| Tiền công | Khánh kiệt |
| Thù lao | Tay trắng |
Kết luận
Lương lậu là gì? Tóm lại, lương lậu là cách gọi bình dân chỉ tiền lương, thu nhập từ công việc. Hiểu đúng từ “lương lậu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, phù hợp ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
