Lưỡng lự là gì? 🤔 Ý nghĩa, cách dùng Lưỡng lự

Lưỡng lự là gì? Lưỡng lự là trạng thái do dự, phân vân khi đứng trước nhiều lựa chọn mà chưa thể quyết định dứt khoát. Đây là cảm xúc phổ biến trong cuộc sống khi con người cân nhắc giữa các phương án. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “lưỡng lự” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Lưỡng lự là gì?

Lưỡng lự là tính từ chỉ trạng thái do dự, không quyết đoán, đang cân nhắc giữa hai hay nhiều lựa chọn mà chưa biết nên chọn bên nào. Đây là từ Hán Việt, trong đó “lưỡng” nghĩa là hai, “lự” nghĩa là lo nghĩ.

Trong tiếng Việt, từ “lưỡng lự” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tâm trạng phân vân, chần chừ khi phải đưa ra quyết định.

Nghĩa mở rộng: Thể hiện sự thiếu dứt khoát, còn đắn đo suy nghĩ.

Trong giao tiếp: Dùng để mô tả người đang trong trạng thái cân nhắc, chưa đi đến kết luận cuối cùng.

Lưỡng lự có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lưỡng lự” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “lưỡng” (兩) nghĩa là hai và “lự” (慮) nghĩa là suy nghĩ, lo lắng. Nghĩa đen là “nghĩ về hai phía”, ám chỉ việc đắn đo giữa các lựa chọn.

Sử dụng “lưỡng lự” khi muốn diễn tả sự do dự, phân vân trong suy nghĩ hoặc hành động.

Cách sử dụng “Lưỡng lự”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lưỡng lự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lưỡng lự” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ. Ví dụ: thái độ lưỡng lự, vẻ mặt lưỡng lự.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để mô tả trạng thái. Ví dụ: Anh ấy đang lưỡng lự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lưỡng lự”

Từ “lưỡng lự” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy lưỡng lự không biết nên nhận công việc mới hay ở lại công ty cũ.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ trạng thái phân vân trước quyết định nghề nghiệp.

Ví dụ 2: “Đừng lưỡng lự nữa, hãy quyết định đi!”

Phân tích: Dùng như động từ, khuyên ai đó dứt khoát hơn.

Ví dụ 3: “Vẻ mặt lưỡng lự của anh khiến cô lo lắng.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “vẻ mặt”.

Ví dụ 4: “Sau một hồi lưỡng lự, cuối cùng anh cũng đồng ý.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ khoảng thời gian do dự.

Ví dụ 5: “Tôi lưỡng lự giữa việc đi du học hay ở lại Việt Nam.”

Phân tích: Diễn tả sự phân vân giữa hai lựa chọn lớn trong cuộc sống.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lưỡng lự”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lưỡng lự” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lưỡng lự” với “do dự” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Lưỡng lự” nhấn mạnh việc cân nhắc giữa các lựa chọn, còn “do dự” thiên về sự thiếu tự tin.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lưỡng lữ” hoặc “lưởng lự”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lưỡng lự” với dấu ngã ở “lưỡng” và dấu nặng ở “lự”.

“Lưỡng lự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lưỡng lự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Do dự Quyết đoán
Phân vân Dứt khoát
Đắn đo Kiên quyết
Chần chừ Quả quyết
Ngập ngừng Mạnh dạn
Lấn cấn Cương quyết

Kết luận

Lưỡng lự là gì? Tóm lại, lưỡng lự là trạng thái do dự, phân vân khi đứng trước nhiều lựa chọn. Hiểu đúng từ “lưỡng lự” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.