Lui lủi là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Lui lủi
Lui lủi là gì? Lui lủi là từ láy diễn tả trạng thái âm thầm, lặng lẽ như muốn lẩn tránh, thường mô tả người đi một mình mà không gây chú ý. Từ này mang sắc thái buồn bã, cô đơn và thường xuất hiện trong văn học để khắc họa tâm trạng nhân vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “lui lủi” nhé!
Lui lủi nghĩa là gì?
Lui lủi là trạng thái đi lại hoặc hành động một cách âm thầm, lặng lẽ, như muốn tránh sự chú ý của người khác. Đây là từ láy thuần Việt, thường dùng để miêu tả dáng vẻ cô đơn, lẻ loi của một người.
Trong cuộc sống, từ “lui lủi” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong văn học: “Lui lủi” thường xuất hiện để khắc họa hình ảnh nhân vật buồn bã, đơn độc. Cách dùng này tạo nên cảm giác thương cảm cho người đọc.
Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này mô tả người có tính cách nhút nhát, ít giao tiếp, hay tự thu mình lại. Ví dụ: “Anh ấy cứ lui lủi một góc, chẳng nói chuyện với ai.”
Trong tâm lý học: Lui lủi có thể phản ánh trạng thái né tránh xã hội, cảm giác tự ti hoặc muốn được yên tĩnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lui lủi”
“Lui lủi” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa “lui” (lùi lại, rút lui) và “lủi” (lẩn trốn, chui vào chỗ khuất). Cả hai thành tố đều mang nghĩa tránh né, tạo nên từ ghép diễn tả hành động lặng lẽ rời đi.
Sử dụng từ “lui lủi” khi muốn mô tả ai đó đi lại một mình, âm thầm, không muốn gây sự chú ý hoặc trong trạng thái cô đơn, buồn bã.
Lui lủi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lui lủi” được dùng khi miêu tả người đi một mình lặng lẽ, tránh tiếp xúc với người khác, hoặc trong văn học để thể hiện sự cô đơn, lẻ loi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lui lủi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lui lủi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau buổi họp, anh ấy lui lủi ra về mà không chào ai.”
Phân tích: Diễn tả hành động rời đi âm thầm, lặng lẽ, không gây chú ý.
Ví dụ 2: “Cô bé ngồi lui lủi ở góc phòng, không tham gia trò chơi cùng các bạn.”
Phân tích: Mô tả trạng thái thu mình, tách biệt khỏi đám đông.
Ví dụ 3: “Từ ngày mất việc, ông ấy cứ lui lủi trong nhà, chẳng muốn gặp ai.”
Phân tích: Thể hiện tâm trạng buồn bã, muốn tránh tiếp xúc xã hội.
Ví dụ 4: “Con mèo lui lủi bước đi sau khi bị chủ mắng.”
Phân tích: Dùng cho cả động vật, diễn tả dáng vẻ rụt rè, sợ sệt.
Ví dụ 5: “Đừng lui lủi một mình nữa, hãy ra ngoài giao lưu với mọi người đi!”
Phân tích: Lời khuyên nhủ ai đó không nên sống khép kín, cô độc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lui lủi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lui lủi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lủi thủi | Náo nhiệt |
| Lẻ loi | Sôi nổi |
| Âm thầm | Hòa đồng |
| Lặng lẽ | Cởi mở |
| Cô đơn | Vui vẻ |
| Thu mình | Hướng ngoại |
Dịch “Lui lủi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lui lủi | 默默地 (Mòmò de) | Quietly alone | ひっそりと (Hissori to) | 조용히 혼자 (Joyonghi honja) |
Kết luận
Lui lủi là gì? Tóm lại, lui lủi là từ láy diễn tả trạng thái âm thầm, lặng lẽ, thường gắn với sự cô đơn hoặc né tránh. Hiểu đúng từ “lui lủi” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn trong giao tiếp.
