Ngẫu hôn là gì? 💑 Nghĩa, giải thích Ngẫu hôn
Ngẫu hôn là gì? Ngẫu hôn là chế độ hôn nhân đối ngẫu, tức hình thức hôn nhân theo đó một người đàn ông kết hợp với một người đàn bà thành từng cặp trong xã hội nguyên thủy. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lịch sử phát triển của gia đình và hôn nhân loài người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ngẫu hôn” nhé!
Ngẫu hôn nghĩa là gì?
Ngẫu hôn là chế độ hôn nhân cặp đôi, trong đó một người đàn ông sống chung với một người đàn bà, hình thành từng cặp vợ chồng riêng lẻ. Đây là hình thức hôn nhân xuất hiện vào cuối thời kỳ xã hội nguyên thủy.
Trong lịch sử, từ “ngẫu hôn” mang ý nghĩa quan trọng:
Về mặt lịch sử: Ngẫu hôn là bước chuyển tiếp từ chế độ quần hôn (nhiều người lấy nhau) sang chế độ hôn nhân một vợ một chồng. Theo nghiên cứu của Ph. Ăngghen, đây là hình thức gia đình xuất hiện vào buổi giao thời giữa thời mông muội và thời dã man.
Về mặt xã hội: Công lao tạo ra hình thức ngẫu hôn thuộc về phụ nữ, khi họ mong muốn được gắn bó với chỉ một người đàn ông thay vì chế độ quần hôn trước đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngẫu hôn”
Từ “ngẫu hôn” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “ngẫu” (偶) nghĩa là đôi, cặp và “hôn” (婚) nghĩa là kết hôn, cưới xin. Ghép lại, ngẫu hôn chỉ hình thức hôn nhân theo từng cặp đôi.
Sử dụng từ “ngẫu hôn” khi nghiên cứu lịch sử xã hội nguyên thủy, phân tích các hình thái hôn nhân gia đình, hoặc trong các văn bản học thuật về nhân học và xã hội học.
Ngẫu hôn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngẫu hôn” được dùng trong nghiên cứu lịch sử, giáo trình triết học Mác-Lênin, các bài viết về nguồn gốc gia đình và sự phát triển của chế độ hôn nhân qua các thời kỳ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngẫu hôn”
Dưới đây là những ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngẫu hôn” trong các ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Chế độ ngẫu hôn xuất hiện vào cuối thời kỳ công xã thị tộc mẫu hệ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, mô tả thời điểm xuất hiện của hình thức hôn nhân này trong lịch sử.
Ví dụ 2: “Từ hôn nhân Pu-na-lu-an, các cặp vợ chồng tách ra thành từng đôi, hình thành ngẫu hôn.”
Phân tích: Giải thích quá trình chuyển đổi từ chế độ quần hôn sang hôn nhân cặp đôi.
Ví dụ 3: “Ngẫu hôn là tiền đề cho chế độ hôn nhân một vợ một chồng sau này.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò lịch sử của ngẫu hôn trong tiến trình phát triển gia đình.
Ví dụ 4: “Trong chế độ ngẫu hôn, người phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì gia đình.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm xã hội của hình thức hôn nhân này.
Ví dụ 5: “Hôn nhân đối ngẫu hay ngẫu hôn còn khá lỏng lẻo, dễ bị phá vỡ.”
Phân tích: Chỉ ra hạn chế của hình thức hôn nhân cặp đôi thời nguyên thủy.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngẫu hôn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngẫu hôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hôn nhân đối ngẫu | Quần hôn |
| Hôn nhân cặp đôi | Đa thê |
| Gia đình cặp đôi | Đa phu |
| Hôn nhân từng cặp | Tạp hôn |
| Một vợ một chồng (monogamy) | Hôn nhân huyết tộc |
| Phối ngẫu | Hôn nhân tập thể |
Dịch “Ngẫu hôn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngẫu hôn | 偶婚 (Ǒu hūn) | Pairing marriage / Monogamy | 対偶婚 (Taigūkon) | 대우혼 (Daeuhon) |
Kết luận
Ngẫu hôn là gì? Tóm lại, ngẫu hôn là chế độ hôn nhân cặp đôi trong xã hội nguyên thủy, đánh dấu bước tiến quan trọng từ quần hôn sang hôn nhân một vợ một chồng. Hiểu đúng từ “ngẫu hôn” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử phát triển gia đình nhân loại.
