Lời qua tiếng lại là gì? 💬 Nghĩa Lời qua tiếng lại
Lời qua tiếng lại là gì? Lời qua tiếng lại là thành ngữ chỉ tình trạng người nói đi, kẻ nói lại, không ai chịu nhịn ai dẫn đến xích mích, bất hòa. Đây là cách diễn đạt sinh động trong tiếng Việt để mô tả những cuộc cãi vã, tranh luận căng thẳng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Lời qua tiếng lại nghĩa là gì?
Lời qua tiếng lại là thành ngữ mô tả tình trạng hai bên cãi nhau, người nói đi kẻ nói lại, không ai chịu nhường ai, dẫn đến mâu thuẫn và bất hòa.
Xét về cấu trúc, thành ngữ gồm hai vế đối xứng: “lời qua” và “tiếng lại”. “Lời” và “tiếng” đều chỉ ngôn ngữ, lời nói. “Qua” là đi, “lại” là trở về. Kết hợp lại, lời qua tiếng lại vẽ nên hình ảnh những lời nói qua lại liên tục, không ai chịu dừng.
Trong giao tiếp hàng ngày: Thành ngữ thường dùng để mô tả những cuộc cãi vã, tranh chấp kéo dài giữa hai người hoặc hai bên.
Trong gia đình: Dùng để chỉ những mâu thuẫn, xung đột bằng lời nói giữa vợ chồng, anh em, hàng xóm láng giềng.
Trong công việc: Mô tả những cuộc họp, thảo luận mà các bên tranh cãi gay gắt, không đi đến thống nhất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lời qua tiếng lại”
Thành ngữ “lời qua tiếng lại” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ kinh nghiệm quan sát đời sống giao tiếp của ông cha ta.
Sử dụng lời qua tiếng lại khi muốn mô tả những cuộc cãi vã, tranh luận căng thẳng mà không bên nào chịu nhường nhịn.
Lời qua tiếng lại sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “lời qua tiếng lại” được dùng khi mô tả tình huống hai bên cãi nhau gay gắt, hoặc để cảnh báo về hậu quả của việc không biết nhường nhịn trong giao tiếp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lời qua tiếng lại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “lời qua tiếng lại” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai nhà hàng xóm lời qua tiếng lại suốt cả buổi chiều vì chuyện ranh giới đất.”
Phân tích: Mô tả cuộc tranh cãi kéo dài giữa hai gia đình về vấn đề đất đai, không ai chịu nhường ai.
Ví dụ 2: “Vợ chồng anh ấy cứ lời qua tiếng lại hoài, con cái trong nhà khổ lắm.”
Phân tích: Dùng để chỉ tình trạng vợ chồng thường xuyên cãi nhau, gây ảnh hưởng đến con cái.
Ví dụ 3: “Cuộc họp hôm nay toàn lời qua tiếng lại, chẳng đi đến đâu cả.”
Phân tích: Mô tả cuộc họp thiếu hiệu quả vì các bên chỉ tranh cãi mà không tìm được giải pháp.
Ví dụ 4: “Chỉ vì một chút hiểu lầm mà hai người bạn thân lời qua tiếng lại rồi tuyệt giao luôn.”
Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc cãi vã không kiềm chế.
Ví dụ 5: “Đừng có lời qua tiếng lại với người lớn tuổi như vậy, bất kính lắm!”
Phân tích: Dùng để khuyên răn ai đó không nên cãi lại người lớn tuổi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lời qua tiếng lại”
Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lời qua tiếng lại”:
| Thành Ngữ Đồng Nghĩa | Thành Ngữ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điều qua tiếng lại | Dĩ hòa vi quý |
| Cãi qua cãi lại | Nhường nhịn lẫn nhau |
| Điều ra tiếng vào | Một điều nhịn chín điều lành |
| Đôi co | Hòa thuận êm ấm |
| Cãi nhau như mổ bò | Thuận vợ thuận chồng |
Dịch “Lời qua tiếng lại” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lời qua tiếng lại | 争吵不休 (Zhēngchǎo bùxiū) | Bickering back and forth | 口論する (Kōron suru) | 말다툼하다 (Maldatumhada) |
Kết luận
Lời qua tiếng lại là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ mô tả tình trạng cãi vã, tranh chấp bằng lời nói mà không ai chịu nhường ai. Hiểu rõ thành ngữ này giúp ta biết kiềm chế và ứng xử khéo léo hơn trong giao tiếp.
