Lợi quyền là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Lợi quyền

Lợi quyền là gì? Lợi quyền là những quyền lợi chính đáng mà một cá nhân hoặc tổ chức được hưởng theo pháp luật, hợp đồng hoặc quy định. Đây là từ ghép Hán Việt thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “lợi quyền” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Lợi quyền là gì?

Lợi quyền là danh từ chỉ những quyền lợi, đặc quyền mà một người hoặc tổ chức được hưởng một cách hợp pháp. Từ này được ghép từ hai yếu tố Hán Việt: “lợi” (có ích, thuận lợi) và “quyền” (quyền hạn, quyền lực).

Trong tiếng Việt, từ “lợi quyền” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ các quyền lợi được pháp luật bảo vệ như quyền sở hữu, quyền thừa kế, quyền lao động.

Nghĩa kinh doanh: Quyền lợi trong hợp đồng, cổ phần, phân chia lợi nhuận giữa các bên.

Nghĩa xã hội: Quyền lợi chính đáng của công dân, người lao động, thành viên trong tổ chức.

Lợi quyền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lợi quyền” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp luật, hành chính từ thời phong kiến đến nay. “Lợi” (利) nghĩa là có ích; “quyền” (權) nghĩa là quyền hạn, thẩm quyền.

Sử dụng “lợi quyền” khi nói về các quyền lợi chính đáng được công nhận và bảo vệ.

Cách sử dụng “Lợi quyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lợi quyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lợi quyền” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng, điều lệ, báo chí chính luận.

Văn nói: Dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi, đàm phán, tranh luận pháp lý.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lợi quyền”

Từ “lợi quyền” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người lao động cần hiểu rõ lợi quyền của mình để tự bảo vệ.”

Phân tích: Chỉ các quyền lợi hợp pháp của người lao động như lương, bảo hiểm, nghỉ phép.

Ví dụ 2: “Hợp đồng này quy định rõ lợi quyền và nghĩa vụ của hai bên.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ quyền lợi được ghi nhận trong văn bản.

Ví dụ 3: “Đấu tranh bảo vệ lợi quyền của phụ nữ là trách nhiệm của toàn xã hội.”

Phân tích: Mang nghĩa quyền lợi xã hội, quyền bình đẳng của một nhóm đối tượng.

Ví dụ 4: “Cổ đông có lợi quyền tham gia biểu quyết tại đại hội.”

Phân tích: Chỉ quyền lợi của nhà đầu tư trong doanh nghiệp.

Ví dụ 5: “Không ai được xâm phạm lợi quyền chính đáng của công dân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, nhấn mạnh tính được bảo vệ của quyền lợi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lợi quyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lợi quyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lợi quyền” với “quyền lợi” là hoàn toàn giống nhau.

Cách dùng đúng: “Lợi quyền” nhấn mạnh tính pháp lý, chính thức hơn; “quyền lợi” thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Trường hợp 2: Dùng “lợi quyền” trong ngữ cảnh quá đời thường.

Cách dùng đúng: Nên dùng “lợi quyền” trong văn bản trang trọng, pháp lý; dùng “quyền lợi” trong giao tiếp thông thường.

“Lợi quyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lợi quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quyền lợi Nghĩa vụ
Đặc quyền Trách nhiệm
Quyền hạn Bổn phận
Lợi ích Thiệt thòi
Phúc lợi Tổn hại
Ưu đãi Bất lợi

Kết luận

Lợi quyền là gì? Tóm lại, lợi quyền là những quyền lợi chính đáng được pháp luật và xã hội công nhận, bảo vệ. Hiểu đúng từ “lợi quyền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các văn bản pháp lý và giao tiếp trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.