Logarithm là gì? 🔢 Nghĩa và giải thích Logarithm

Logarithm là gì? Logarithm (logarit) là phép toán nghịch đảo của lũy thừa, dùng để tìm số mũ mà một cơ số cần được nâng lên để cho ra kết quả nhất định. Đây là kiến thức toán học quan trọng trong chương trình lớp 12 và có nhiều ứng dụng thực tiễn. Cùng tìm hiểu định nghĩa, công thức và cách sử dụng logarithm ngay sau đây!

Logarithm nghĩa là gì?

Logarithm (viết tắt là log) là phép toán nghịch đảo của phép lũy thừa, cho biết số mũ cần thiết để nâng một cơ số lên nhằm đạt được một giá trị cho trước. Nói cách khác, nếu ay = x thì logax = y.

Ví dụ đơn giản: log101000 = 3, vì 103 = 10 × 10 × 10 = 1000.

Trong toán học, logarithm có các dạng phổ biến:

Logarit thập phân: Là logarit cơ số 10, ký hiệu log x hoặc lg x. Đây là dạng thường gặp trong tính toán khoa học và kỹ thuật.

Logarit tự nhiên (Logarit Nê-pe): Là logarit cơ số e (e ≈ 2,71828), ký hiệu ln x. Dạng này do nhà toán học John Napier sáng tạo, ứng dụng rộng rãi trong giải tích và vật lý.

Logarit nhị phân: Là logarit cơ số 2, ký hiệu log2x, được sử dụng phổ biến trong khoa học máy tính và lập trình.

Nguồn gốc và xuất xứ của Logarithm

Logarithm được phát minh vào đầu thế kỷ 17 bởi nhà toán học người Scotland John Napier. Ông công bố công trình về logarit năm 1614 nhằm đơn giản hóa các phép tính phức tạp trong thiên văn học.

Sử dụng logarithm khi cần chuyển đổi phép nhân thành phép cộng, phép chia thành phép trừ, hoặc khi làm việc với các đại lượng có phạm vi rất lớn.

Logarithm sử dụng trong trường hợp nào?

Logarithm được dùng trong tính toán khoa học, đo cường độ âm thanh (decibel), đo độ pH, phân tích thuật toán máy tính, tài chính (lãi kép) và nhiều lĩnh vực khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Logarithm

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng logarithm trong thực tế:

Ví dụ 1: log28 = 3

Phân tích: Vì 23 = 8, nên logarit cơ số 2 của 8 bằng 3. Đây là ứng dụng cơ bản trong khoa học máy tính.

Ví dụ 2: log10100 = 2

Phân tích: Vì 102 = 100, logarit thập phân của 100 là 2. Dạng này thường dùng trong máy tính bỏ túi.

Ví dụ 3: Thang đo Richter sử dụng logarit để đo cường độ động đất.

Phân tích: Mỗi bậc tăng trên thang Richter tương ứng với năng lượng tăng gấp khoảng 31,6 lần, thể hiện tính chất logarit.

Ví dụ 4: Độ pH = -log[H+]

Phân tích: Trong hóa học, pH được tính bằng logarit âm của nồng độ ion H+, giúp biểu diễn độ axit-bazơ dễ dàng hơn.

Ví dụ 5: Công thức lãi kép liên tục: T = A × eNr

Phân tích: Logarit tự nhiên được dùng để tính thời gian cần thiết để số tiền gửi đạt mức mong muốn với lãi suất cho trước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Logarithm

Dưới đây là bảng tổng hợp các khái niệm liên quan đến logarithm:

Khái niệm liên quan/Đồng nghĩa Khái niệm đối lập/Trái nghĩa
Logarit Lũy thừa
Log Hàm mũ
Logarit thập phân Phép nhân
Logarit tự nhiên (ln) Antilogarit
Logarit nhị phân Số mũ
Loga Exponential

Dịch Logarithm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Logarit 对数 (Duìshù) Logarithm 対数 (Taisū) 로그 (Rogeu)

Kết luận

Logarithm là gì? Tóm lại, logarithm là phép toán nghịch đảo của lũy thừa, đóng vai trò quan trọng trong toán học và nhiều lĩnh vực khoa học. Nắm vững kiến thức này giúp bạn giải quyết các bài toán phức tạp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.