Chí nguy là gì? ⚠️ Ý nghĩa và cách hiểu Chí nguy

Chí nguy là gì? Chí nguy là từ Hán Việt chỉ tình trạng nguy hiểm đến mức cao nhất, tột cùng, hết sức nghiêm trọng và cấp bách. Đây là cách diễn đạt nhấn mạnh mức độ nguy cấp của một tình huống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ chí nguy trong tiếng Việt nhé!

Chí nguy nghĩa là gì?

Chí nguy là tính từ ghép Hán Việt, nghĩa là rất nguy hiểm, nguy hiểm đến mức tột độ, diễn tả tình trạng cực kỳ nghiêm trọng và khẩn cấp. Từ này thường dùng để nhấn mạnh mức độ nguy cấp trong các tình huống đặc biệt.

Trong đó, “chí” (至) có nghĩa là “rất”, “hết sức”, “tột bậc”; “nguy” (危) là “nguy hiểm”, “không an toàn”. Ghép lại, chí nguy nghĩa là nguy hiểm đến mức cực độ.

Trong y học: Chí nguy được dùng để mô tả tình trạng bệnh nhân trong giai đoạn nguy kịch, tính mạng bị đe dọa nghiêm trọng.

Trong đời sống: Từ chí nguy xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về tình huống khẩn cấp, hiểm nghèo như thiên tai, tai nạn, chiến tranh hoặc khủng hoảng.

Trong văn chương cổ: “Thậm cấp chí nguy” là cụm từ thường gặp, nghĩa là rất gấp và rất nguy hiểm, diễn tả tình thế vô cùng cấp bách.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chí nguy”

Từ “chí nguy” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: 至 (chí – rất, tột bậc) và 危 (nguy – nguy hiểm, không an toàn). Đây là cách dùng phổ biến trong văn học cổ điển và ngôn ngữ trang trọng.

Sử dụng “chí nguy” khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cao nhất của một tình huống, hoặc khi cảnh báo về tình trạng cực kỳ nghiêm trọng.

Chí nguy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chí nguy” được dùng khi mô tả tình huống nguy hiểm cực độ, trong y học khi nói về bệnh nhân nguy kịch, hoặc trong văn cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự khẩn cấp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chí nguy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chí nguy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tình trạng bệnh nhân đã vào giai đoạn chí nguy, cần phẫu thuật ngay.”

Phân tích: Dùng trong y học để chỉ bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch, tính mạng bị đe dọa.

Ví dụ 2: “Thành trì bị bao vây, tình thế đã đến lúc chí nguy.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, quân sự để diễn tả tình huống vô cùng nguy cấp.

Ví dụ 3: “Lũ lụt dâng cao, dân làng đang trong hoàn cảnh chí nguy.”

Phân tích: Mô tả thiên tai đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng và tài sản.

Ví dụ 4: “Công ty đứng trước tình thế chí nguy khi mất hợp đồng lớn nhất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình huống kinh doanh vô cùng khó khăn, nghiêm trọng.

Ví dụ 5: “Thậm cấp chí nguy, cần hành động ngay không thể chậm trễ.”

Phân tích: Cụm từ cổ điển nhấn mạnh sự gấp gáp và nguy hiểm ở mức cao nhất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chí nguy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chí nguy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguy kịch An toàn
Hiểm nghèo Bình an
Nguy cấp Ổn định
Nguy nan Yên ổn
Thập tử nhất sinh Vô sự
Nghìn cân treo sợi tóc Bình yên

Dịch “Chí nguy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chí nguy 至危 (Zhì wēi) Extremely dangerous / Critical 至危 (Shiki) 지위 (Jiwi) / 극도로 위험한

Kết luận

Chí nguy là gì? Tóm lại, chí nguy là từ chỉ tình trạng nguy hiểm đến mức cao nhất, cực kỳ nghiêm trọng và cấp bách. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống khẩn cấp trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.