Loan giá là gì? 🪑 Nghĩa, giải thích Loan giá
Loan giá là gì? Loan giá là từ Hán-Việt chỉ xe của vua, xa giá của nhà vua khi di chuyển bên ngoài cung đình. Đây là thuật ngữ cổ thường xuất hiện trong văn học lịch sử và các tác phẩm cổ điển Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “loan giá” trong tiếng Việt nhé!
Loan giá nghĩa là gì?
Loan giá (鑾駕) là từ Hán-Việt chỉ xe của vua, phương tiện di chuyển chính thức của nhà vua khi ra ngoài cung điện. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất cung đình.
Trong văn học cổ điển, loan giá không chỉ đơn thuần là phương tiện mà còn tượng trưng cho quyền uy, sự tôn nghiêm của bậc đế vương. Khi nói “nghênh loan giá” tức là đón rước vua, “hồi loan” nghĩa là vua trở về cung.
Ngày nay, từ “loan giá” chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử, phim cổ trang hoặc các nghi lễ tái hiện văn hóa cung đình xưa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Loan giá”
Từ “loan giá” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “loan” (鑾) chỉ lục lạc hoặc chuông nhỏ treo trên xe vua, còn “giá” (駕) nghĩa là xe, kiệu. Ngày xưa, trước xe vua đi có trổ hình con chim loan ngậm cái chuông, gọi là “loan linh”, vì thế xa giá của vua được gọi là “loan”.
Sử dụng “loan giá” khi nói về xe vua, nghi thức đón tiễn vua hoặc trong văn cảnh mang tính lịch sử, cung đình.
Loan giá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “loan giá” được dùng trong văn học cổ điển, sử sách, phim ảnh lịch sử khi đề cập đến việc vua di chuyển, xuất hành hoặc hồi cung.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loan giá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loan giá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đã đến giờ sửu ba khắc, mời loan giá về cung.”
Phân tích: Câu thoại trong Hồng Lâu Mộng, ý mời vua trở về cung điện.
Ví dụ 2: “Bá quan văn võ nghênh đón loan giá tại cửa thành.”
Phân tích: Miêu tả nghi thức các quan đón rước xe vua về kinh đô.
Ví dụ 3: “Loan giá ngự triều, trăm quan quỳ bái.”
Phân tích: Diễn tả cảnh vua ngự trên xe đến triều đình, các quan cúi lạy.
Ví dụ 4: “Hộ giá theo hầu loan giá suốt chặng đường dài.”
Phân tích: Chỉ việc hộ tống, bảo vệ xe vua trong suốt hành trình.
Ví dụ 5: “Loan giá tuần du phương Nam, dân chúng đổ ra đường chiêm ngưỡng.”
Phân tích: Miêu tả vua đi tuần thú vùng phương Nam, nhân dân đón xem.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loan giá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loan giá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xa giá | Xe thường |
| Long giá | Kiệu dân |
| Thánh giá | Xe ngựa thường |
| Xe loan | Phương tiện bình dân |
| Ngự giá | Xe quan |
| Long xa | Cáng võng |
Dịch “Loan giá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Loan giá | 鑾駕 (Luán jià) | Royal carriage | 鸞駕 (Ranga) | 어가 (Eoga) |
Kết luận
Loan giá là gì? Tóm lại, loan giá là từ Hán-Việt cổ chỉ xe của vua, mang ý nghĩa trang trọng trong văn hóa cung đình xưa. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học lịch sử Việt Nam.
