Xét hỏi là gì? 📋 Ý nghĩa Xét hỏi

Xét hỏi là gì? Xét hỏi là hoạt động tố tụng tại phiên tòa, trong đó Hội đồng xét xử và các bên tham gia đặt câu hỏi để làm rõ sự thật vụ án. Đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình xét xử, quyết định đến việc đưa ra phán quyết công bằng. Cùng tìm hiểu quy trình, ý nghĩa và cách sử dụng từ “xét hỏi” ngay bên dưới!

Xét hỏi là gì?

Xét hỏi là giai đoạn trong phiên tòa xét xử, nơi Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, luật sư và các bên liên quan đặt câu hỏi cho bị cáo, người bị hại, nhân chứng nhằm làm sáng tỏ tình tiết vụ án. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực pháp luật tố tụng.

Trong tiếng Việt, từ “xét hỏi” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ thủ tục bắt buộc trong phiên tòa hình sự, dân sự, hành chính để thu thập và kiểm tra chứng cứ.

Nghĩa động từ: Hành động tra hỏi, chất vấn để tìm ra sự thật. Ví dụ: “Tòa án tiến hành xét hỏi bị cáo.”

Nghĩa mở rộng: Dùng trong đời sống để chỉ việc hỏi han kỹ lưỡng, tra xét một vấn đề nào đó.

Xét hỏi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xét hỏi” là từ Hán Việt, trong đó “xét” (審) nghĩa là xem xét, thẩm tra và “hỏi” (問) nghĩa là đặt câu hỏi. Thuật ngữ này gắn liền với hệ thống tư pháp và hoạt động tố tụng tại tòa án.

Sử dụng “xét hỏi” khi nói về thủ tục tố tụng hoặc hành động tra hỏi để làm rõ vấn đề.

Cách sử dụng “Xét hỏi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xét hỏi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xét hỏi” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ giai đoạn, thủ tục trong phiên tòa. Ví dụ: phần xét hỏi, quá trình xét hỏi.

Động từ: Chỉ hành động đặt câu hỏi để điều tra. Ví dụ: xét hỏi nhân chứng, xét hỏi bị cáo.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xét hỏi”

Từ “xét hỏi” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý và đời sống:

Ví dụ 1: “Phiên tòa chuyển sang phần xét hỏi bị cáo.”

Phân tích: Danh từ chỉ giai đoạn trong quy trình xét xử.

Ví dụ 2: “Luật sư xét hỏi nhân chứng để tìm chứng cứ ngoại phạm.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động chất vấn tại tòa.

Ví dụ 3: “Kiểm sát viên tiến hành xét hỏi người bị hại.”

Phân tích: Động từ trong ngữ cảnh tố tụng hình sự.

Ví dụ 4: “Quá trình xét hỏi kéo dài suốt buổi sáng.”

Phân tích: Danh từ chỉ khoảng thời gian diễn ra hoạt động hỏi đáp.

Ví dụ 5: “Mẹ xét hỏi con trai về việc đi chơi khuya.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ hành động hỏi han kỹ lưỡng trong đời thường.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xét hỏi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xét hỏi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xét hỏi” với “thẩm vấn” – hai từ gần nghĩa nhưng khác ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Xét hỏi” dùng tại phiên tòa công khai; “thẩm vấn” thường dùng trong giai đoạn điều tra.

Trường hợp 2: Viết sai thành “xét hỏi” thành “xét vấn” hoặc “tra hỏi”.

Cách dùng đúng: Trong tố tụng, luôn dùng “xét hỏi” – đây là thuật ngữ pháp lý chuẩn.

“Xét hỏi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xét hỏi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thẩm vấn Im lặng
Chất vấn Bỏ qua
Tra hỏi Phớt lờ
Hỏi cung Làm ngơ
Điều tra Che giấu
Hỏi han Giữ kín

Kết luận

Xét hỏi là gì? Tóm lại, xét hỏi là hoạt động tố tụng quan trọng tại phiên tòa nhằm làm rõ sự thật vụ án. Hiểu đúng từ “xét hỏi” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.