Loại trừ là gì? ❌ Nghĩa, giải thích Loại trừ

Loại trừ là gì? Loại trừ là hành động gạt bỏ, không tính đến hoặc không chấp nhận một đối tượng, yếu tố nào đó ra khỏi phạm vi xem xét. Đây là khái niệm phổ biến trong logic học, pháp luật, toán học và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “loại trừ” nhé!

Loại trừ nghĩa là gì?

Loại trừ là việc đưa một đối tượng, khả năng hoặc yếu tố ra khỏi danh sách, phạm vi đang xét, không cho phép tham gia hoặc không công nhận. Từ này mang nghĩa phủ định, chỉ sự tách biệt có chủ đích.

Trong cuộc sống, “loại trừ” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong logic và suy luận: Phương pháp loại trừ là cách tìm đáp án bằng việc gạt bỏ lần lượt các phương án sai để còn lại đáp án đúng.

Trong pháp luật: “Loại trừ trách nhiệm hình sự” là trường hợp không bị truy cứu dù có hành vi vi phạm, do thuộc các tình tiết được luật cho phép.

Trong giao tiếp: “Loại trừ ai đó” nghĩa là không cho người ấy tham gia, cô lập hoặc tẩy chay.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Loại trừ”

Từ “loại trừ” là từ Hán-Việt, gồm “loại” (類 – nhóm, hạng) và “trừ” (除 – bỏ đi, gạt ra). Ghép lại mang nghĩa gạt bỏ ra khỏi nhóm, không tính vào.

Sử dụng “loại trừ” khi muốn diễn đạt việc gạt bỏ, không chấp nhận hoặc không tính đến một yếu tố nào đó trong phạm vi đang xét.

Loại trừ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “loại trừ” được dùng khi nói về việc gạt bỏ khả năng, loại bỏ đối tượng khỏi danh sách, hoặc không công nhận ai đó trong một nhóm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loại trừ”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loại trừ”:

Ví dụ 1: “Bác sĩ đã loại trừ khả năng bệnh nhân bị ung thư sau khi xét nghiệm.”

Phân tích: Dùng trong y khoa, chỉ việc gạt bỏ một chẩn đoán sau khi có kết quả kiểm tra.

Ví dụ 2: “Dùng phương pháp loại trừ để giải bài trắc nghiệm nhanh hơn.”

Phân tích: Chỉ kỹ thuật học tập, gạt bỏ đáp án sai để tìm đáp án đúng.

Ví dụ 3: “Cô ấy bị loại trừ khỏi nhóm bạn vì hiểu lầm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa xã hội, chỉ việc bị cô lập, tẩy chay.

Ví dụ 4: “Hành vi phòng vệ chính đáng được loại trừ trách nhiệm hình sự.”

Phân tích: Thuật ngữ pháp lý, chỉ trường hợp không bị truy cứu theo quy định luật.

Ví dụ 5: “Không ai bị loại trừ khỏi cơ hội tham gia cuộc thi.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính công bằng, mọi người đều được tham gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loại trừ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loại trừ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gạt bỏ Bao gồm
Loại bỏ Chấp nhận
Tẩy chay Kết nạp
Khai trừ Thu nhận
Đào thải Dung nạp
Cô lập Hội nhập

Dịch “Loại trừ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Loại trừ 排除 (Páichú) Exclude / Eliminate 排除 (Haijo) 배제 (Baeje)

Kết luận

Loại trừ là gì? Tóm lại, loại trừ là hành động gạt bỏ, không tính đến một đối tượng hay yếu tố nào đó. Hiểu đúng từ “loại trừ” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và học thuật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.