Lố là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lố
Lố là gì? Lố là tính từ chỉ sự quá mức, ngược đời đến mức đáng chế nhạo, thường dùng để mô tả hành động, cách ăn mặc hoặc lối cư xử không phù hợp với chuẩn mực thông thường. Ngoài ra, “lố” còn là danh từ phương ngữ nghĩa là “tá” (12 đơn vị). Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “lố” trong tiếng Việt nhé!
Lố nghĩa là gì?
“Lố” là tính từ mô tả điều gì đó không hợp với lẽ thường, quá mức bình thường đến độ đáng cười hoặc gây khó chịu. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “lố” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa tính từ: Chỉ sự quá đà, lố bịch, không phù hợp chuẩn mực. Ví dụ: “Ăn mặc lố”, “Hành động lố lăng”. Từ này thường mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng hoặc châm biếm.
Nghĩa danh từ (phương ngữ): Tương đương với “tá”, tức 12 đơn vị. Ví dụ: “Một lố khăn tay” nghĩa là mười hai chiếc khăn tay.
Nghĩa “quá mức”: Dùng để chỉ việc vượt quá giới hạn cho phép. Ví dụ: “Ăn tiêu lố quá” nghĩa là chi tiêu vượt mức cần thiết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lố”
Từ “lố” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “lố” được ghi bằng các ký tự như 露 hoặc 𥌧.
Sử dụng từ “lố” khi muốn phê bình nhẹ nhàng về sự quá đà, thiếu tinh tế trong hành vi hoặc phong cách của ai đó.
Lố sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lố” được dùng khi nhận xét về cách ăn mặc kệch cỡm, hành động thái quá, hoặc khi ai đó chi tiêu, làm việc vượt quá mức cần thiết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy ăn mặc lố quá, toàn đồ sặc sỡ không hợp hoàn cảnh.”
Phân tích: Dùng “lố” để chỉ cách ăn mặc không phù hợp, quá nổi bật đến mức gây phản cảm.
Ví dụ 2: “Tháng này anh ấy tiêu lố mất rồi, lương không đủ trả nợ.”
Phân tích: “Lố” ở đây nghĩa là chi tiêu vượt quá khả năng cho phép.
Ví dụ 3: “Mua cho tôi một lố trứng gà nhé!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phương ngữ, “một lố” tức là một tá (12 quả).
Ví dụ 4: “Diễn viên hài đó hay làm trò lố lăng trên sân khấu.”
Phân tích: “Lố lăng” là từ ghép nhấn mạnh sự quá đà, kệch cỡm trong hành động.
Ví dụ 5: “Đừng có lố quá mà người ta cười cho.”
Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó không nên hành động thái quá, vượt chuẩn mực.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lố”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lố bịch | Tinh tế |
| Lố lăng | Thanh lịch |
| Kệch cỡm | Trang nhã |
| Quá đà | Vừa phải |
| Thái quá | Điều độ |
| Khoa trương | Giản dị |
Dịch “Lố” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lố | 荒唐 (Huāngtáng) | Ridiculous / Grotesque | 滑稽な (Kokkeina) | 우스꽝스러운 (Useukkwangseureon) |
Kết luận
Lố là gì? Tóm lại, “lố” là từ chỉ sự quá mức, ngược đời đến mức đáng cười. Hiểu đúng từ “lố” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.
