Liên hiệp là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Liên hiệp
Liên hiệp là gì? Liên hiệp là việc kết hợp những tổ chức hay thành phần xã hội khác nhau vào một tổ chức chung, nhằm thực hiện mục đích và lợi ích chung. Đây là thuật ngữ phổ biến trong chính trị, kinh tế và các hoạt động xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “liên hiệp” trong tiếng Việt nhé!
Liên hiệp nghĩa là gì?
Liên hiệp là động từ hoặc danh từ chỉ sự kết hợp, gắn kết những tổ chức hay thành phần xã hội khác nhau vào một tổ chức thống nhất, nhằm thực hiện mục đích chung nào đó.
Trong đời sống, từ “liên hiệp” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong chính trị: Liên hiệp thường xuất hiện trong các khái niệm như “Chính phủ liên hiệp” – tức chính phủ được thành lập từ nhiều đảng phái, phe nhóm khác nhau cùng hợp tác điều hành đất nước.
Trong tổ chức xã hội: Từ này được dùng để đặt tên cho các tổ chức lớn như Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật, Liên hiệp các tổ chức hữu nghị.
Trong kinh tế: Liên hiệp chỉ sự kết hợp giữa các đơn vị sản xuất, kinh doanh như “Liên hiệp các xí nghiệp dệt”, “Liên hiệp hợp tác xã”.
Trong quan hệ quốc tế: Liên Hiệp Quốc (United Nations) là tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới, nơi các quốc gia liên hiệp với nhau để duy trì hòa bình.
Nguồn gốc và xuất xứ của liên hiệp
Từ “liên hiệp” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “liên” (連) nghĩa là liên kết, nối liền; “hiệp” (協) nghĩa là hợp tác, cùng nhau. Khi ghép lại, từ này mang ý nghĩa sự kết hợp chặt chẽ giữa các bên.
Sử dụng từ “liên hiệp” khi muốn diễn tả sự hợp nhất của nhiều tổ chức, thành phần vào một khối thống nhất vì mục tiêu chung.
Liên hiệp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liên hiệp” được dùng khi nói về các tổ chức tập hợp nhiều thành viên, khi mô tả sự hợp tác giữa các đơn vị, hoặc trong tên gọi chính thức của các hội đoàn, cơ quan.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng liên hiệp
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên hiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam là tổ chức đại diện cho quyền lợi của phụ nữ cả nước.”
Phân tích: Dùng trong tên gọi tổ chức, chỉ sự tập hợp các hội phụ nữ từ cơ sở đến trung ương thành một khối thống nhất.
Ví dụ 2: “Liên Hiệp Quốc được thành lập năm 1945 với mục tiêu duy trì hòa bình thế giới.”
Phân tích: Chỉ tổ chức quốc tế lớn nhất, nơi các quốc gia liên hiệp để giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Ví dụ 3: “Chính phủ liên hiệp được thành lập sau cuộc đàm phán giữa các đảng phái.”
Phân tích: Dùng trong chính trị, chỉ chính phủ do nhiều lực lượng chính trị khác nhau cùng tham gia.
Ví dụ 4: “Liên hiệp hợp tác xã nông nghiệp giúp nông dân tiếp cận thị trường tốt hơn.”
Phân tích: Chỉ tổ chức kinh tế tập hợp nhiều hợp tác xã để tăng cường năng lực sản xuất và kinh doanh.
Ví dụ 5: “Các nước trong khu vực đã liên hiệp để đối phó với biến đổi khí hậu.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động các quốc gia hợp tác, kết nối với nhau vì mục tiêu chung.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với liên hiệp
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên hiệp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liên hợp | Phân tán |
| Liên kết | Chia rẽ |
| Hợp nhất | Tách biệt |
| Đoàn kết | Phân liệt |
| Liên minh | Độc lập |
| Hợp tác | Đối lập |
Dịch liên hiệp sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liên hiệp | 联合 (Liánhé) | Union / Federation | 連合 (Rengō) | 연합 (Yeonhap) |
Kết luận
Liên hiệp là gì? Tóm lại, liên hiệp là sự kết hợp các tổ chức, thành phần khác nhau thành một khối thống nhất vì mục đích chung. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
