Len lét là gì? 🤫 Nghĩa, giải thích Len lét
Len lét là gì? Len lét là từ gợi tả bộ dạng khép nép, sợ sệt, né tránh, không dám nhìn thẳng vào người khác. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng để miêu tả thái độ, cử chỉ của người đang lo sợ hoặc thiếu tự tin. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “len lét” trong tiếng Việt nhé!
Len lét nghĩa là gì?
Len lét là trạng thái có vẻ sợ sệt, nép mình, không dám nhìn thẳng hoặc thể hiện rõ ràng vì lo sợ, e ngại. Đây là từ láy mang tính gợi hình cao trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “len lét” được dùng với nhiều sắc thái:
Miêu tả thái độ sợ hãi: Khi ai đó mắc lỗi và bị la mắng, họ thường có bộ dạng len lét, cúi đầu không dám nhìn thẳng. Ví dụ: “Bị bố mắng, thằng bé cứ len lét.”
Diễn tả hành động lén lút: Từ này còn chỉ cách hành động kín đáo, né tránh ánh mắt người khác vì sợ bị phát hiện hoặc do thiếu tự tin.
Trong thành ngữ: Người Việt có câu “Len lét như rắn mồng năm” để chỉ người nép mình, không dám thò đầu ra vì sợ hãi. Theo tục xưa, ngày mồng 5 tháng Năm âm lịch, người ta đi tìm rắn để diệt nên rắn phải ẩn nấp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Len lét”
Từ “len lét” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được tạo thành từ gốc “lét” (nghĩa cổ: liếc nhìn). Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “len lét” khi muốn miêu tả bộ dạng sợ sệt, khép nép, né tránh ánh mắt người khác hoặc hành động lén lút, thiếu tự tin.
Len lét sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “len lét” được dùng khi mô tả thái độ sợ hãi sau khi mắc lỗi, bộ dạng nhút nhát thiếu tự tin, hoặc cách hành động kín đáo muốn tránh sự chú ý của người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Len lét”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “len lét” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bị mẹ mắng, đứa trẻ len lét đứng nép vào góc tường.”
Phân tích: Diễn tả bộ dạng sợ sệt, khép nép của đứa trẻ sau khi bị la mắng.
Ví dụ 2: “Nó len lét nhìn xung quanh rồi mới dám bước vào.”
Phân tích: Chỉ hành động dò xét, thận trọng vì sợ bị phát hiện hoặc e ngại.
Ví dụ 3: “Len lét như rắn mồng năm, không dám hé răng nửa lời.”
Phân tích: Sử dụng thành ngữ để nhấn mạnh sự sợ hãi, nép mình không dám lên tiếng.
Ví dụ 4: “Kẻ trộm len lét di chuyển trong bóng tối.”
Phân tích: Chỉ cách hành động lén lút, kín đáo để tránh bị phát hiện.
Ví dụ 5: “Cô ấy len lét liếc nhìn anh ta rồi vội quay đi.”
Phân tích: Diễn tả cái nhìn e thẹn, ngại ngùng, không dám nhìn thẳng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Len lét”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “len lét”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lấm lét | Hiên ngang |
| Lén lút | Đàng hoàng |
| Sợ sệt | Tự tin |
| Nhút nhát | Mạnh dạn |
| Khép nép | Bạo dạn |
| Rụt rè | Can đảm |
Dịch “Len lét” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Len lét | 畏畏缩缩 (Wèi wèi suō suō) | Furtively / Timidly | おどおど (Odoodo) | 몰래몰래 (Mollae mollae) |
Kết luận
Len lét là gì? Tóm lại, len lét là từ láy thuần Việt gợi tả bộ dạng sợ sệt, khép nép, không dám nhìn thẳng. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi miêu tả thái độ, cử chỉ trong giao tiếp.
