Len lỏi là gì? 🚶 Ý nghĩa, cách dùng Len lỏi

Len lỏi là gì? Len lỏi là hành động di chuyển nhẹ nhàng, luồn lách qua những khoảng không gian hẹp hoặc đông đúc một cách khéo léo, kín đáo. Từ này thường dùng để mô tả cách đi lại tránh va chạm hoặc ẩn dụ cho sự xâm nhập âm thầm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “len lỏi” nhé!

Len lỏi nghĩa là gì?

Len lỏi là động từ chỉ hành động di chuyển luồn lách, len qua những chỗ chật hẹp hoặc đông người một cách nhẹ nhàng, khéo léo. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “len” (đi nhẹ, lẻn) và “lỏi” (luồn qua).

Trong cuộc sống, “len lỏi” mang nhiều sắc thái nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ việc đi lại luồn lách qua đám đông, khe hẹp. Ví dụ: len lỏi qua chợ, len lỏi trong ngõ nhỏ.

Nghĩa bóng: Diễn tả sự xâm nhập âm thầm, lan tỏa từ từ vào tâm trí, cảm xúc hoặc một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: nỗi buồn len lỏi vào lòng, tin giả len lỏi trên mạng xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Len lỏi”

Từ “len lỏi” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép hai từ “len” và “lỏi” — đều mang nghĩa di chuyển nhẹ nhàng, luồn lách.

Sử dụng “len lỏi” khi muốn diễn tả hành động di chuyển khéo léo qua chỗ đông hoặc hẹp, hoặc khi mô tả sự xâm nhập, lan tỏa âm thầm.

Len lỏi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “len lỏi” được dùng khi mô tả việc đi lại qua nơi chật chội, đông đúc, hoặc diễn tả cảm xúc, ý nghĩ xâm nhập dần dần vào tâm trí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Len lỏi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “len lỏi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy len lỏi qua đám đông để kịp lên xe buýt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động luồn lách đi qua nơi đông người.

Ví dụ 2: “Nỗi nhớ nhà len lỏi vào lòng mỗi khi chiều xuống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả cảm xúc xâm nhập âm thầm, từ từ.

Ví dụ 3: “Ánh nắng len lỏi qua kẽ lá, rọi xuống mặt đất.”

Phân tích: Mô tả ánh sáng luồn qua khe hẹp một cách nhẹ nhàng, tự nhiên.

Ví dụ 4: “Tin đồn thất thiệt len lỏi khắp công ty chỉ trong một buổi sáng.”

Phân tích: Chỉ sự lan truyền âm thầm, nhanh chóng của thông tin.

Ví dụ 5: “Đứa trẻ len lỏi vào bếp lấy trộm bánh.”

Phân tích: Diễn tả hành động lẻn vào một cách kín đáo, tránh bị phát hiện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Len lỏi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “len lỏi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Luồn lách Đi thẳng
Lẻn Công khai
Len lén Hiên ngang
Lách Đường hoàng
Rón rén Ồn ào
Lủi Ngang nhiên

Dịch “Len lỏi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Len lỏi 穿梭 (Chuānsuō) Sneak through / Weave through すり抜ける (Surinukeru) 비집고 들어가다 (Bijipgo deureogada)

Kết luận

Len lỏi là gì? Tóm lại, len lỏi là hành động di chuyển luồn lách qua nơi chật hẹp hoặc đông đúc, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ sự xâm nhập âm thầm. Hiểu rõ từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.