Lê thứ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Lê thứ
Lê thứ là gì? Lê thứ là danh từ Hán-Việt chỉ dân chúng, quần chúng nhân dân, tầng lớp bình dân trong xã hội. Đây là từ cổ thường xuất hiện trong văn học, sử sách và các văn bản hành chính thời phong kiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lê thứ” trong tiếng Việt nhé!
Lê thứ nghĩa là gì?
Lê thứ (黎庶) là danh từ Hán-Việt, chỉ đám đông dân chúng, quần chúng nhân dân hay tầng lớp thường dân trong xã hội. Từ này đồng nghĩa với “lê dân” và thường được dùng trong văn chương, sử sách.
Trong tiếng Hán, “lê thứ” được cấu tạo từ hai thành tố:
“Lê” (黎): Nghĩa gốc là màu đen, đông đảo. Trong ngữ cảnh này, “lê” chỉ số đông người dân có mái tóc đen – cách gọi dân chúng thời xưa. Từ đây có các từ như “lê dân” (dân đen), “lê nguyên” (dân chúng).
“Thứ” (庶): Nghĩa là đông đúc, nhiều, cũng chỉ tầng lớp thường dân, bình dân (đối lập với quý tộc, quan lại).
Trong văn học cổ: “Lê thứ” thường xuất hiện trong các chiếu chỉ, văn tế, sử sách để chỉ toàn thể nhân dân. Đây là cách nói trang trọng, mang tính văn chương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lê thứ”
Từ “lê thứ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Chữ Hán viết là 黎庶, đã xuất hiện trong các văn bản cổ đại Trung Hoa và Việt Nam.
Sử dụng “lê thứ” khi viết văn chương, nghiên cứu lịch sử hoặc muốn diễn đạt theo phong cách trang trọng, cổ điển khi nói về dân chúng.
Lê thứ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lê thứ” được dùng trong văn học cổ, sử sách, các bài viết mang tính học thuật hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng về quần chúng nhân dân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lê thứ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lê thứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vua ban chiếu an dân, khiến lê thứ yên ổn làm ăn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sử sách, chỉ toàn thể nhân dân được hưởng thái bình.
Ví dụ 2: “Chính sách khoan sức dân giúp lê thứ bớt khổ cực.”
Phân tích: Chỉ tầng lớp bình dân, những người lao động vất vả trong xã hội.
Ví dụ 3: “Bậc minh quân phải lấy lê thứ làm gốc.”
Phân tích: Thể hiện tư tưởng “dân vi bản” – lấy dân làm nền tảng, “lê thứ” ở đây chỉ nhân dân nói chung.
Ví dụ 4: “Loạn lạc khiến lê thứ lầm than, nhà tan cửa nát.”
Phân tích: Miêu tả cảnh khổ cực của dân chúng trong thời chiến tranh.
Ví dụ 5: “Ông là người xuất thân từ lê thứ, hiểu rõ nỗi khổ của dân nghèo.”
Phân tích: Chỉ xuất thân bình dân, không thuộc tầng lớp quý tộc hay quan lại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lê thứ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lê thứ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lê dân | Quý tộc |
| Bách tính | Vương công |
| Dân chúng | Quan lại |
| Quần chúng | Vua chúa |
| Thường dân | Hoàng gia |
| Nhân dân | Quyền quý |
Dịch “Lê thứ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lê thứ | 黎庶 (Lí shù) | The masses / Common people | 民衆 (Minshū) | 백성 (Baekseong) |
Kết luận
Lê thứ là gì? Tóm lại, lê thứ là từ Hán-Việt cổ chỉ dân chúng, quần chúng nhân dân. Hiểu đúng từ “lê thứ” giúp bạn đọc hiểu văn học cổ và sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.
