Lề thói là gì? 📐 Nghĩa, giải thích Lề thói
Lề thói là gì? Lề thói là thói quen, tập quán hoặc cách ứng xử đã trở thành nếp trong đời sống cá nhân hoặc cộng đồng. Từ này thường được dùng để chỉ những phong tục, tập tục được duy trì qua nhiều thế hệ. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “lề thói” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Lề thói nghĩa là gì?
Lề thói là danh từ chỉ thói quen, tập quán hoặc cách hành xử đã ăn sâu thành nếp sống của một người hay một cộng đồng. Đây là từ ghép thuần Việt, trong đó “lề” nghĩa là khuôn phép, “thói” nghĩa là thói quen.
Trong tiếng Việt, “lề thói” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong văn hóa truyền thống: Lề thói chỉ những phong tục, tập quán được truyền từ đời này sang đời khác. Ví dụ: “lề thói ông cha”, “lề thói làng quê”.
Trong đời sống xã hội: Lề thói ám chỉ cách ứng xử, hành vi đã trở thành thông lệ trong một nhóm người hoặc tổ chức. Ví dụ: “lề thói quan liêu”, “lề thói cũ kỹ”.
Trong giao tiếp: Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy ngữ cảnh sử dụng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lề thói”
Từ “lề thói” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để chỉ thói quen, tập quán đã thành nếp.
Sử dụng “lề thói” khi nói về phong tục, tập quán hoặc cách hành xử đã được duy trì lâu dài trong đời sống.
Cách sử dụng “Lề thói” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lề thói” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lề thói” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lề thói” thường xuất hiện khi bàn về phong tục, tập quán hoặc phê phán những thói quen xấu cần thay đổi.
Trong văn viết: “Lề thói” phổ biến trong văn học, báo chí, các bài viết về văn hóa và phê bình xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lề thói”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lề thói” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Làng tôi vẫn giữ lề thói cúng đình mỗi dịp xuân về.”
Phân tích: Chỉ phong tục truyền thống được duy trì trong cộng đồng làng xã.
Ví dụ 2: “Cần xóa bỏ lề thói quan liêu, cửa quyền trong bộ máy hành chính.”
Phân tích: Dùng với sắc thái tiêu cực, phê phán thói quen xấu cần loại bỏ.
Ví dụ 3: “Lề thói ông cha để lại cần được gìn giữ và phát huy.”
Phân tích: Chỉ những tập quán tốt đẹp được truyền từ thế hệ trước.
Ví dụ 4: “Anh ấy khó thay đổi lề thói làm việc đã ăn sâu bao năm.”
Phân tích: Chỉ thói quen cá nhân đã trở thành nếp khó thay đổi.
Ví dụ 5: “Xã hội hiện đại cần đổi mới nhiều lề thói cũ kỹ.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi những tập quán lỗi thời.
“Lề thói”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lề thói”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tập quán | Đổi mới |
| Thói quen | Cách tân |
| Phong tục | Sáng tạo |
| Tục lệ | Cải cách |
| Nề nếp | Phá cách |
| Lề lối | Linh hoạt |
Kết luận
Lề thói là gì? Tóm lại, lề thói là thói quen, tập quán đã trở thành nếp trong đời sống cá nhân hoặc cộng đồng. Hiểu đúng từ “lề thói” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
