Lè nhè là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng Lè nhè
Lè nhè là gì? Lè nhè là cách nói hoặc khóc kéo dài dai dẳng với giọng rè, trầm, nghe không rõ tiếng, thường gây cảm giác khó chịu cho người nghe. Từ này hay được dùng để miêu tả người say rượu nói lắp bắp hoặc trẻ nhỏ khóc nhè vòi vĩnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “lè nhè” trong tiếng Việt nhé!
Lè nhè nghĩa là gì?
Lè nhè là động từ hoặc tính từ trong tiếng Việt, chỉ cách nói hoặc khóc với giọng trầm, kéo dài, không rõ tiếng và dai dẳng. Đây là từ láy mang sắc thái tiêu cực, thường gợi lên sự khó chịu.
Trong đời sống, “lè nhè” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:
Khi say rượu: Người uống rượu say thường nói lè nhè, giọng méo mó, khó nghe. Nhà văn Nam Cao từng viết: “Giọng hắn lè nhè và tiếng đã gần như méo mó.”
Khi trẻ con khóc nhè: Trẻ nhỏ hay khóc lè nhè để vòi vĩnh cha mẹ mua đồ chơi hoặc đòi được chiều chuộng.
Khi than vãn: Người hay cằn nhằn, kêu ca dai dẳng cũng bị gọi là lè nhè. Dân gian có thành ngữ “lè nhè như chè thiu” để chỉ những người hay than phiền nhỏ nhặt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lè nhè”
“Lè nhè” là từ láy thuần Việt, hình thành từ sự mô phỏng âm thanh giọng nói kéo dài, rè rè. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “lè nhè” khi muốn miêu tả cách nói không rõ ràng, dai dẳng hoặc giọng khóc nhè nhẹo gây khó chịu.
Lè nhè sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lè nhè” được dùng khi miêu tả người say rượu nói không rõ tiếng, trẻ nhỏ khóc nhè vòi vĩnh, hoặc ai đó than vãn dai dẳng gây bực bội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lè nhè”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lè nhè” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Anh ấy say rượu rồi cứ nói lè nhè suốt đêm.”
Phân tích: Miêu tả giọng nói không rõ tiếng, kéo dài của người say rượu.
Ví dụ 2: “Con bé khóc lè nhè mãi vì mẹ không mua kẹo.”
Phân tích: Chỉ tiếng khóc dai dẳng của trẻ nhỏ khi vòi vĩnh.
Ví dụ 3: “Bà ấy cứ lè nhè như chè thiu về chuyện hàng xóm.”
Phân tích: Dùng thành ngữ để chỉ người hay cằn nhằn, than phiền nhỏ nhặt.
Ví dụ 4: “Giọng hắn lè nhè và tiếng đã gần như méo mó.”
Phân tích: Câu văn của Nam Cao miêu tả giọng nói biến dạng, khó nghe.
Ví dụ 5: “Đừng có lè nhè nữa, nói rõ ràng đi!”
Phân tích: Yêu cầu ai đó ngừng nói không rõ tiếng, hãy nói mạch lạc hơn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lè nhè”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lè nhè”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kè nhè | Rõ ràng |
| Lầm bầm | Mạch lạc |
| Lắp bắp | Dứt khoát |
| Lẩm nhẩm | Rành mạch |
| Ề à | Gọn gàng |
| Nhè nhẹo | Sang sảng |
Dịch “Lè nhè” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lè nhè | 咕哝 (Gūnong) | Drawl / Mumble | ぐずぐず言う (Guzuguzu iu) | 웅얼거리다 (Ungeolgeorida) |
Kết luận
Lè nhè là gì? Tóm lại, lè nhè là cách nói hoặc khóc kéo dài, giọng rè trầm, không rõ tiếng và gây khó chịu. Hiểu đúng từ “lè nhè” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
