LC là gì? 💼 Nghĩa, giải thích LC
LC là gì? LC (Letter of Credit) hay Thư tín dụng là cam kết thanh toán bằng văn bản của ngân hàng, đảm bảo người bán sẽ được thanh toán khi xuất trình đầy đủ chứng từ hợp lệ theo quy định. Đây là phương thức thanh toán phổ biến nhất trong thương mại quốc tế. Cùng tìm hiểu quy trình, các loại LC và cách sử dụng nhé!
LC nghĩa là gì?
LC là viết tắt của Letter of Credit (Thư tín dụng), là bức thư do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của người nhập khẩu, cam kết thanh toán một khoản tiền nhất định cho người xuất khẩu trong thời hạn quy định.
Điều kiện để nhận thanh toán là người bán phải xuất trình bộ chứng từ hợp lệ, đúng theo các điều khoản trong LC.
Trong thương mại quốc tế: LC đóng vai trò như cầu nối tin cậy giữa người mua và người bán khi hai bên chưa quen biết, ở hai quốc gia khác nhau với luật pháp và tập quán kinh doanh khác biệt.
Bản chất của LC: Ngân hàng đứng ra làm trung gian bảo lãnh thanh toán. Người bán yên tâm giao hàng vì được ngân hàng cam kết trả tiền, người mua yên tâm vì chỉ thanh toán khi hàng hóa được giao đúng quy định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “LC”
Thư tín dụng đã được sử dụng ở Châu Âu từ thời cổ đại, phát triển mạnh cùng với thương mại quốc tế. Ngày nay, LC được điều chỉnh bởi bộ quy tắc UCP 600 (Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ) do Phòng Thương mại Quốc tế ban hành.
Sử dụng LC khi giao dịch xuất nhập khẩu cần sự đảm bảo thanh toán từ ngân hàng, đặc biệt với đối tác mới hoặc giao dịch giá trị lớn.
LC sử dụng trong trường hợp nào?
LC được sử dụng trong thanh toán quốc tế khi hai bên mua bán cần sự bảo đảm từ ngân hàng, giảm thiểu rủi ro không thanh toán hoặc không giao hàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “LC”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng LC trong thực tế:
Ví dụ 1: “Công ty A yêu cầu ngân hàng mở LC để nhập khẩu máy móc từ Đức.”
Phân tích: Người nhập khẩu đề nghị ngân hàng phát hành thư tín dụng cam kết thanh toán cho người bán.
Ví dụ 2: “Hợp đồng quy định thanh toán bằng LC at sight (LC trả ngay).”
Phân tích: Điều khoản thanh toán trong hợp đồng xuất nhập khẩu, tiền được trả ngay khi chứng từ hợp lệ.
Ví dụ 3: “Ngân hàng từ chối thanh toán vì bộ chứng từ không phù hợp với LC.”
Phân tích: Chứng từ xuất trình có sai sót so với quy định trong thư tín dụng.
Ví dụ 4: “Người xuất khẩu yêu cầu mở Confirmed LC để đảm bảo an toàn hơn.”
Phân tích: LC có xác nhận của ngân hàng thứ ba, tăng độ tin cậy cho người bán.
Ví dụ 5: “LC sẽ hết hiệu lực nếu không giao hàng trước ngày 30/12.”
Phân tích: Thư tín dụng có thời hạn hiệu lực cụ thể mà các bên phải tuân thủ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “LC”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến LC:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Phương Thức Thanh Toán Khác |
|---|---|
| Thư tín dụng | T/T (Chuyển tiền điện) |
| Tín dụng thư | D/P (Nhờ thu trả ngay) |
| Letter of Credit | D/A (Nhờ thu trả chậm) |
| Documentary Credit | CAD (Trả tiền khi giao chứng từ) |
| L/C, LOC | Open Account (Ghi sổ) |
| Tín dụng chứng từ | Advance Payment (Trả trước) |
Dịch “LC” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thư tín dụng (LC) | 信用证 (Xìnyòngzhèng) | Letter of Credit | 信用状 (Shin’yōjō) | 신용장 (Sinyongjang) |
Kết luận
LC là gì? Tóm lại, LC là phương thức thanh toán quốc tế an toàn, có sự bảo lãnh của ngân hàng, giúp đảm bảo quyền lợi cho cả người mua và người bán trong giao dịch xuất nhập khẩu.
