Lây lất là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lây lất
Lây lất là gì? Lây lất là từ láy mô tả trạng thái sống vất vưởng, thiếu thốn, kéo dài trong cảnh khó khăn, cực khổ. Từ này còn chỉ việc bỏ dở dang, không thu dọn gọn gàng. Đây là biến thể phương ngữ của “lay lắt”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “lây lất” nhé!
Lây lất nghĩa là gì?
Lây lất là tính từ chỉ trạng thái tồn tại yếu ớt, mỏng manh, sống qua ngày trong cảnh thiếu thốn, vất vả kéo dài. Từ này đồng nghĩa với “lay lắt” và thường dùng trong văn nói dân gian.
Trong tiếng Việt, “lây lất” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Mô tả cuộc sống: Chỉ cảnh sống cầm cự, chật vật qua ngày mà không có sự ổn định hay khởi sắc. Ví dụ: “Sống lây lất trên vỉa hè”, “Cuộc đời lây lất qua ngày”.
Nghĩa 2 – Mô tả trạng thái đồ vật: Chỉ việc để đồ đạc, công việc dang dở, không thu dọn, bỏ bê trong thời gian dài. Ví dụ: “Việc bỏ lây lất”, “Đồ đạc vứt lây lất khắp nơi”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lây lất”
“Lây lất” là từ láy thuần Việt, được xem là biến thể phương ngữ của từ “lay lắt”. Theo Viện Ngôn ngữ học, “lay lắt” là từ phổ thông, còn “lây lất” thường dùng ở một số vùng miền.
Sử dụng “lây lất” khi muốn diễn tả cuộc sống khó khăn kéo dài, hoặc tình trạng bỏ bê, dang dở của sự việc hay đồ vật.
Lây lất sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lây lất” được dùng khi mô tả cuộc sống vất vưởng, thiếu thốn, hoặc khi nói về việc để đồ đạc, công việc bừa bãi, không gọn gàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lây lất”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lây lất” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau khi mất việc, anh ấy sống lây lất ở góc phố suốt mấy tháng trời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mô tả cuộc sống vất vưởng, khó khăn không ổn định.
Ví dụ 2: “Công việc bỏ lây lất mãi không ai giải quyết.”
Phân tích: Chỉ tình trạng việc bị bỏ dở, kéo dài không được hoàn thành.
Ví dụ 3: “Những mái nhà xa của khu phố khác cũng buồn lây lất.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, gợi cảm giác ảm đạm, thiếu sức sống lan tỏa.
Ví dụ 4: “Đồ đạc vứt lây lất mỗi thứ một nơi, nhìn rất bừa bộn.”
Phân tích: Chỉ trạng thái đồ vật bị bỏ bê, không được thu dọn gọn gàng.
Ví dụ 5: “Cuộc sống lây lất như ngọn đèn trước gió.”
Phân tích: So sánh cuộc sống mong manh, yếu ớt với hình ảnh ngọn đèn có thể tắt bất cứ lúc nào.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lây lất”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lây lất”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lay lắt | Sung túc |
| Lắt lay | Ổn định |
| Vất vưởng | Thịnh vượng |
| Chật vật | Đầy đủ |
| Cầm cự | Phát đạt |
| Lê lết | Gọn gàng |
Dịch “Lây lất” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lây lất | 苟延残喘 (Gǒuyán cánchuǎn) | Lingering / Struggling | 細々と生きる (Hosoboso to ikiru) | 근근이 살다 (Geungeuni salda) |
Kết luận
Lây lất là gì? Tóm lại, lây lất là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái sống vất vưởng, khó khăn kéo dài hoặc tình trạng bỏ bê, dang dở. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
