Láo quáo là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Láo quáo

Láo quáo là gì? Láo quáo là từ láy chỉ cách làm việc qua loa, sơ sài, không cẩn thận hoặc tiếng nói lộn xộn, không rõ ràng. Đây là từ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong giao tiếp dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “láo quáo” nhé!

Láo quáo nghĩa là gì?

Láo quáo là tính từ chỉ cách làm việc chiếu lệ, qua loa, không tập trung hoặc mô tả tiếng nói lộn xộn, nghe không rõ. Từ này có nghĩa tương tự như “lào quào” trong từ điển tiếng Việt.

“Láo quáo” thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính:

Mô tả hành động: Khi ai đó làm việc gì một cách hời hợt, không chú tâm, chỉ làm cho có. Ví dụ: “Quét láo quáo mấy cái rồi bỏ” hay “Làm láo quáo cho xong việc”.

Mô tả âm thanh: Chỉ tiếng nói lộn xộn, không mạch lạc, khó nghe rõ nội dung. Ví dụ: “Nói láo quáo mấy câu rồi đi”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Láo quáo”

“Láo quáo” là từ láy thuần Việt, thuộc nhóm từ láy âm mô phỏng hành động hoặc âm thanh. Từ này có cấu trúc tương tự các từ láy khác như “lào xào”, “quều quào”, phản ánh nét đặc trưng trong cách tạo từ của tiếng Việt.

Sử dụng “láo quáo” khi muốn phê bình nhẹ nhàng cách làm việc thiếu nghiêm túc hoặc mô tả tiếng nói không rõ ràng trong giao tiếp thân mật.

Láo quáo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “láo quáo” được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhận xét ai đó làm việc qua loa, hoặc khi mô tả tiếng nói lộn xộn, không mạch lạc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Láo quáo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “láo quáo” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Nó quét nhà láo quáo mấy cái rồi chạy đi chơi.”

Phân tích: Chỉ hành động quét dọn qua loa, không sạch sẽ, chỉ làm cho có.

Ví dụ 2: “Làm bài tập láo quáo như vậy sao được điểm cao?”

Phân tích: Phê bình cách học hời hợt, không chú tâm vào bài vở.

Ví dụ 3: “Thằng bé nói láo quáo mấy câu, chẳng ai hiểu gì.”

Phân tích: Mô tả tiếng nói lộn xộn, không rõ ràng, khó nghe.

Ví dụ 4: “Rửa bát láo quáo thế này còn dính dầu mỡ đầy.”

Phân tích: Chỉ trích việc rửa chén không kỹ, chỉ làm chiếu lệ.

Ví dụ 5: “Đừng có làm láo quáo cho xong, phải cẩn thận từng chi tiết.”

Phân tích: Lời nhắc nhở về thái độ làm việc nghiêm túc, tránh hời hợt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Láo quáo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “láo quáo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lào quào Cẩn thận
Qua loa Tỉ mỉ
Sơ sài Chu đáo
Chiếu lệ Kỹ lưỡng
Hời hợt Chỉn chu
Đại khái Nghiêm túc

Dịch “Láo quáo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Láo quáo 马虎 (Mǎhu) Sloppy / Careless いい加減 (Iikagen) 대충 (Daechung)

Kết luận

Láo quáo là gì? Tóm lại, láo quáo là từ láy thuần Việt chỉ cách làm việc qua loa, sơ sài hoặc tiếng nói lộn xộn. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.