Thời cục là gì? 🌍 Nghĩa Thời cục

Thời cục là gì? Thời cục là tình hình, cục diện chung của một giai đoạn hoặc thời kỳ nhất định, thường dùng để chỉ bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế. Đây là từ Hán Việt mang tính trang trọng, hay xuất hiện trong văn chương và các bài phân tích thời sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “thời cục” ngay bên dưới!

Thời cục là gì?

Thời cục là danh từ chỉ tình hình, cục diện của một thời kỳ, bao gồm các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội đang diễn ra. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “thời” nghĩa là thời gian, giai đoạn; “cục” nghĩa là cục diện, tình thế.

Trong tiếng Việt, từ “thời cục” thường được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa chính: Chỉ bối cảnh, tình hình chung của một giai đoạn lịch sử hoặc xã hội. Ví dụ: “Thời cục đất nước đang có nhiều biến động.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về xu thế, chiều hướng phát triển của sự việc trong một khoảng thời gian. Ví dụ: “Nắm bắt thời cục để đưa ra quyết định đúng đắn.”

Trong văn chương: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài bình luận chính trị hoặc phân tích lịch sử.

Thời cục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thời cục” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt. Trong Hán ngữ, “時局” (shíjú) mang nghĩa tương tự, chỉ tình hình chính trị hoặc xã hội của một thời kỳ.

Sử dụng “thời cục” khi muốn diễn đạt trang trọng về bối cảnh, tình hình chung của đất nước, xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể trong giai đoạn nhất định.

Cách sử dụng “Thời cục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thời cục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thời cục” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản chính luận, sách lịch sử. Ví dụ: “Phân tích thời cục khu vực Đông Nam Á.”

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các buổi hội thảo, diễn thuyết hoặc bình luận thời sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời cục”

Từ “thời cục” phù hợp khi bàn về tình hình chung mang tính vĩ mô, có chiều sâu phân tích:

Ví dụ 1: “Thời cục thế giới đang có nhiều biến động sau đại dịch.”

Phân tích: Dùng để chỉ tình hình chung của thế giới trong giai đoạn hậu COVID-19.

Ví dụ 2: “Các nhà lãnh đạo cần nắm rõ thời cục để hoạch định chính sách.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu bối cảnh khi ra quyết định.

Ví dụ 3: “Thời cục rối ren khiến nhân dân lầm than.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, miêu tả giai đoạn loạn lạc.

Ví dụ 4: “Ông ấy là người am hiểu thời cục.”

Phân tích: Khen ngợi ai đó có tầm nhìn, hiểu biết về tình hình xã hội.

Ví dụ 5: “Thời cục kinh tế toàn cầu đang chuyển biến nhanh chóng.”

Phân tích: Dùng để nói về xu hướng kinh tế trong giai đoạn hiện tại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thời cục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thời cục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thời cục” với “thời cuộc”.

Cách dùng đúng: Hai từ này đồng nghĩa, đều đúng. Tuy nhiên “thời cuộc” phổ biến hơn trong văn nói, còn “thời cục” mang tính văn chương hơn.

Trường hợp 2: Dùng “thời cục” trong ngữ cảnh quá đời thường.

Cách dùng đúng: Tránh nói “Thời cục gia đình tôi đang khó khăn.” Thay vào đó, dùng “tình hình” hoặc “hoàn cảnh” sẽ tự nhiên hơn.

“Thời cục”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời cục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thời cuộc Ổn định
Tình hình Bình yên
Cục diện Thái bình
Thế cuộc Yên ổn
Bối cảnh Thanh bình
Tình thế An bình

Kết luận

Thời cục là gì? Tóm lại, thời cục là tình hình, cục diện chung của một giai đoạn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Hiểu đúng từ “thời cục” giúp bạn diễn đạt chính xác và sâu sắc hơn khi bàn về các vấn đề xã hội, lịch sử.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.