Làn là gì? 🌊 Ý nghĩa và cách hiểu từ Làn

Làn là gì? Làn là danh từ chỉ loại giỏ xách có quai, miệng rộng, đáy bằng, thường làm bằng tre, mây hoặc nhựa. Ngoài ra, “làn” còn là từ chỉ đơn vị những vật di chuyển liên tiếp, đều đặn tạo thành lớp như làn gió, làn sóng. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “làn” trong tiếng Việt nhé!

Làn nghĩa là gì?

Làn là danh từ thuần Việt có hai nghĩa chính: (1) giỏ xách đựng đồ có quai, miệng rộng, đáy bằng; (2) từ chỉ đơn vị những vật cùng loại di chuyển liên tiếp, tạo thành lớp trải rộng.

Nghĩa 1 – Đồ dùng: “Làn” là loại giỏ xách phổ biến trong đời sống người Việt, thường làm bằng tre, mây, cói hoặc nhựa. Ví dụ: làn đi chợ, làn cói, làn mây.

Nghĩa 2 – Từ chỉ đơn vị: Dùng kết hợp với các từ chỉ sự vật di chuyển đều đặn như: làn gió, làn sóng, làn khói. Cũng dùng với bộ phận cơ thể: làn da, làn tóc.

Trong âm nhạc dân gian: “Làn” còn chỉ cấu trúc âm nhạc, từ nét nhạc đến bài hát, thường gặp trong cụm “làn điệu” (làn điệu chèo, làn điệu dân ca).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làn”

Từ “làn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với đời sống sinh hoạt và thiên nhiên của người Việt.

Sử dụng “làn” khi nói về đồ vật đựng đồ (giỏ xách), khi miêu tả sự vật chuyển động thành lớp (gió, sóng, khói), hoặc khi đề cập đến làn da, làn tóc.

Làn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làn” được dùng khi nói về giỏ xách đi chợ, miêu tả gió, sóng, khói chuyển động, hoặc tả làn da, làn tóc mịn màng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làn”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làn” trong tiếng Việt:

Ví dụ 1: “Mẹ xách làn đi chợ từ sáng sớm.”

Phân tích: “Làn” chỉ giỏ xách đựng đồ, vật dụng quen thuộc trong sinh hoạt hàng ngày.

Ví dụ 2: “Từng làn gió mát thổi qua cánh đồng lúa chín.”

Phân tích: “Làn gió” miêu tả luồng gió di chuyển nhẹ nhàng, đều đặn.

Ví dụ 3: “Làn da trắng mịn của cô ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ.”

Phân tích: “Làn da” chỉ lớp da trên cơ thể, thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi.

Ví dụ 4: “Những làn khói lam chiều bốc lên từ mái nhà tranh.”

Phân tích: “Làn khói” tả khói bay lên thành từng lớp, gợi hình ảnh thôn quê yên bình.

Ví dụ 5: “Các làn điệu dân ca quan họ Bắc Ninh rất đặc sắc.”

Phân tích: “Làn điệu” chỉ giai điệu, cấu trúc âm nhạc trong nghệ thuật truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làn” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giỏ (nghĩa đồ vật) Thùng
Rổ Hộp
Luồng (làn gió) Tĩnh lặng
Lớp Đứng yên
Đợt (làn sóng) Phẳng lặng
Tầng Bất động

Dịch “Làn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làn (giỏ) 篮子 (Lánzi) Basket かご (Kago) 바구니 (Baguni)
Làn gió 微风 (Wēifēng) Breeze そよ風 (Soyokaze) 산들바람 (Sandeulbaram)
Làn da 皮肤 (Pífū) Skin 肌 (Hada) 피부 (Pibu)

Kết luận

Làn là gì? Tóm lại, “làn” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ giỏ xách đựng đồ, vừa dùng để miêu tả sự vật chuyển động thành lớp như gió, sóng, khói, và còn xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như làn da, làn điệu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.