Khử là gì? 🧪 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khử
Khử là gì? Khử là động từ chỉ hành động loại bỏ, làm mất đi hoặc giảm bớt một yếu tố nào đó, thường dùng trong hóa học và đời sống hàng ngày. Trong hóa học, khử là quá trình nhận electron hoặc mất oxi. Còn trong giao tiếp, “khử” mang nghĩa tiêu diệt, loại trừ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “khử” nhé!
Khử nghĩa là gì?
Khử là hành động làm cho mất đi, loại bỏ hoặc giảm bớt tác dụng của một yếu tố nào đó. Đây là từ Hán Việt có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Trong hóa học: Khử là quá trình một chất nhận electron hoặc mất oxi, đối lập với quá trình oxi hóa. Phản ứng oxi hóa – khử là phản ứng có sự chuyển dịch electron giữa các chất.
Trong đời sống: “Khử” thường gắn với các hành động loại bỏ yếu tố có hại như khử trùng, khử độc, khử mùi. Từ này mang tính chất quyết liệt, triệt để.
Trong khẩu ngữ: “Khử” còn được dùng với nghĩa tiêu diệt, giết chết kẻ nguy hiểm. Ví dụ: “khử tên ác ôn khét tiếng.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khử”
Từ “khử” có nguồn gốc Hán Việt, viết là “去” (khứ), nghĩa gốc là đi, rời bỏ, loại bỏ. Qua quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này mở rộng nghĩa sang hành động làm mất đi, tiêu trừ.
Sử dụng “khử” khi muốn diễn đạt việc loại bỏ triệt để một yếu tố, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học, y tế và đời sống.
Khử sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khử” được dùng khi nói về phản ứng hóa học, các biện pháp vệ sinh như khử trùng, khử khuẩn, hoặc trong khẩu ngữ chỉ việc tiêu diệt đối tượng nguy hiểm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khử”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khử” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cần khử trùng tay trước khi ăn để phòng bệnh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa loại bỏ vi khuẩn, vi trùng có hại trên tay.
Ví dụ 2: “Trong phản ứng này, sắt đóng vai trò chất khử.”
Phân tích: Dùng trong hóa học, chỉ chất nhường electron trong phản ứng oxi hóa – khử.
Ví dụ 3: “Máy lọc không khí giúp khử mùi hôi trong phòng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa loại bỏ mùi khó chịu, làm sạch không khí.
Ví dụ 4: “Công an đã khử tên tội phạm nguy hiểm.”
Phân tích: Dùng trong khẩu ngữ, nghĩa là tiêu diệt, hạ gục đối tượng nguy hiểm.
Ví dụ 5: “Thuốc này có tác dụng khử độc gan hiệu quả.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ việc loại bỏ chất độc ra khỏi cơ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khử”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Loại bỏ | Giữ lại |
| Tiêu diệt | Bảo tồn |
| Trừ khử | Duy trì |
| Xóa bỏ | Gìn giữ |
| Triệt tiêu | Nuôi dưỡng |
| Tẩy trừ | Bảo vệ |
Dịch “Khử” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khử | 去除 (Qùchú) | Remove / Reduce | 除去 (Jokyo) | 제거 (Jego) |
Kết luận
Khử là gì? Tóm lại, khử là hành động loại bỏ, làm mất đi một yếu tố nào đó, được sử dụng rộng rãi trong hóa học, y tế và đời sống. Hiểu đúng từ “khử” giúp bạn diễn đạt chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
