Lai vãng là gì? 🚶 Ý nghĩa và cách hiểu Lai vãng

Lai vãng là gì? Lai vãng là động từ chỉ hành động qua lại, lui tới, thăm viếng một nơi nào đó. Từ này thường dùng để diễn tả việc ai đó hay đến một địa điểm, nhưng không thường xuyên hoặc không cố định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng “lai vãng” trong tiếng Việt nhé!

Lai vãng nghĩa là gì?

Lai vãng là động từ Hán Việt, có nghĩa là qua lại, lui tới, đi đến một nơi nào đó để thăm viếng hoặc giao thiệp. Đây là từ ghép gồm “lai” (đến, lại) và “vãng” (đi đến).

Trong giao tiếp đời thường, lai vãng được dùng để mô tả việc ai đó hay xuất hiện, ghé thăm một địa điểm cụ thể. Từ này mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả văn viết lẫn văn nói.

Trong văn học: “Lai vãng” xuất hiện nhiều trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả sự đi lại, giao du giữa người với người.

Trong đời sống: Từ này thường dùng khi nói về việc ai đó hay đến nhà, cửa hàng hoặc một địa điểm nào đó. Ví dụ: “Dạo này không thấy anh ấy lai vãng đến đây nữa.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lai vãng”

“Lai vãng” bắt nguồn từ chữ Hán 來往, trong đó “lai” (來) nghĩa là đến, “vãng” (往) nghĩa là đi. Từ này đã du nhập vào tiếng Việt từ lâu và trở thành từ Hán Việt thông dụng.

Sử dụng “lai vãng” khi muốn diễn tả việc ai đó hay đi lại, qua lại một nơi nào đó, đặc biệt trong ngữ cảnh thăm viếng hoặc giao thiệp.

Lai vãng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lai vãng” được dùng khi nói về việc ai đó thường xuyên hoặc thỉnh thoảng đến một địa điểm, hoặc khi hỏi thăm về sự xuất hiện của một người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lai vãng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lai vãng” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Hơn nửa tháng nay hắn có lai vãng gì đến nhà này đâu!”

Phân tích: Diễn tả việc ai đó không còn ghé thăm, đến nhà nữa trong thời gian dài.

Ví dụ 2: “Quán cà phê này ít người lai vãng vào buổi trưa.”

Phân tích: Mô tả tình trạng vắng khách, ít người qua lại.

Ví dụ 3: “Anh ta thường lai vãng ở khu vực này vào cuối tuần.”

Phân tích: Chỉ thói quen hay đến một địa điểm cụ thể.

Ví dụ 4: “Lâu không thấy cô ấy lai vãng ở đây.”

Phân tích: Thể hiện sự nhận xét về việc ai đó không còn xuất hiện như trước.

Ví dụ 5: “Kẻ gian thường lai vãng quanh khu phố này vào ban đêm.”

Phân tích: Dùng để cảnh báo về sự xuất hiện đáng ngờ của ai đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lai vãng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lai vãng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Qua lại Vắng bóng
Lui tới Biệt tăm
Vãng lai Xa lánh
Đi lại Tránh mặt
Ghé thăm Cách biệt
Thăm viếng Đoạn tuyệt

Dịch “Lai vãng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lai vãng 來往 (Láiwǎng) Come and go / Frequent 往来する (Ōrai suru) 왕래하다 (Wanglaehada)

Kết luận

Lai vãng là gì? Tóm lại, lai vãng là từ Hán Việt chỉ hành động qua lại, lui tới một nơi nào đó. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ “lai vãng” giúp bạn giao tiếp tiếng Việt tự nhiên và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.