Lá ngọc cành vàng là gì? 🍃 Nghĩa Lá ngọc cành vàng
Lá ngọc cành vàng là gì? Lá ngọc cành vàng là thành ngữ ví con cháu vua chúa, nhà quyền quý trong xã hội phong kiến, thường dùng để chỉ những tiểu thư khuê các sống sung sướng, được nâng niu chiều chuộng. Thành ngữ này mang đậm sắc thái văn hóa Á Đông, phản ánh quan niệm về giai cấp xã hội xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng lá ngọc cành vàng trong tiếng Việt nhé!
Lá ngọc cành vàng nghĩa là gì?
Lá ngọc cành vàng là thành ngữ chỉ con cái trong gia đình quý tộc, quyền quý, sống sung sướng không phải lo toan việc gì. Đây là cách nói ví von trong dân gian Việt Nam.
Xét theo nghĩa đen, “lá ngọc cành vàng” gợi hình ảnh cây có cành bằng vàng, lá bằng ngọc — những thứ vô cùng quý giá. Từ đó, người xưa dùng để ví những người có xuất thân cao sang, được bảo bọc như báu vật.
Trong văn học: Thành ngữ này xuất hiện trong nhiều tác phẩm, tiêu biểu là tiểu thuyết “Lá ngọc cành vàng” của Nguyễn Công Hoan (1935) — kể về bi kịch tình yêu giữa tiểu thư con quan và chàng trai nghèo.
Trong đời sống: Ngày nay, lá ngọc cành vàng còn dùng để chỉ những người mỏng manh, yếu đuối, được nuông chiều quá mức, không quen chịu khổ.
Nguồn gốc và xuất xứ của lá ngọc cành vàng
Thành ngữ “lá ngọc cành vàng” có nguồn gốc từ tiếng Hán: 金枝玉叶 (kim chi ngọc diệp), nghĩa là cành vàng lá ngọc. Ban đầu dùng để mô tả vẻ đẹp của cây cối, hoa lá, sau mở rộng chỉ con cháu hoàng tộc.
Sử dụng “lá ngọc cành vàng” khi muốn nói về người có xuất thân quyền quý hoặc châm biếm nhẹ những ai sống quá sung sướng, không chịu được gian khổ.
Lá ngọc cành vàng sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng lá ngọc cành vàng khi miêu tả người con nhà giàu sang, được chiều chuộng, hoặc khi muốn ám chỉ ai đó yếu đuối, không quen lao động vất vả.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng lá ngọc cành vàng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “lá ngọc cành vàng”:
Ví dụ 1: “Cô ấy là lá ngọc cành vàng, từ nhỏ chưa bao giờ phải động tay vào việc nhà.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự sung sướng, được nâng niu của cô gái con nhà giàu.
Ví dụ 2: “Đừng có làm như lá ngọc cành vàng, ai cũng phải lao động mới có ăn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa châm biếm, phê phán người lười biếng, ỷ lại.
Ví dụ 3: “Thời phong kiến, các công chúa được ví như lá ngọc cành vàng, sống trong cung điện nguy nga.”
Phân tích: Dùng đúng nghĩa gốc, chỉ con cháu hoàng tộc.
Ví dụ 4: “Dù là lá ngọc cành vàng, cô ấy vẫn chọn sống tự lập và làm việc chăm chỉ.”
Phân tích: Tạo sự tương phản giữa xuất thân cao quý và tinh thần tự lập.
Ví dụ 5: “Kiểu con gái lá ngọc cành vàng ấy, tôi thà ở vậy còn hơn.”
Phân tích: Nghĩa tiêu cực, ám chỉ người khó chiều, yếu đuối.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với lá ngọc cành vàng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lá ngọc cành vàng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cành vàng lá ngọc | Con nhà nghèo |
| Kim chi ngọc diệp | Chân lấm tay bùn |
| Trâm anh thế phiệt | Dân thường |
| Danh gia vọng tộc | Thân phận hèn mọn |
| Khuê các | Lao động cực khổ |
| Tiểu thư đài các | Tay làm hàm nhai |
Dịch lá ngọc cành vàng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lá ngọc cành vàng | 金枝玉叶 (Jīn zhī yù yè) | Born with a silver spoon | 金枝玉葉 (Kinshi gyokuyō) | 금지옥엽 (Geumji ogyeop) |
Kết luận
Lá ngọc cành vàng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ người có xuất thân quyền quý, sống sung sướng được nâng niu. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.
