La đà là gì? 💬 Nghĩa, giải thích La đà

La đà là gì? La đà là động từ chỉ trạng thái sà xuống thấp và đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng, lả lướt, hoặc chỉ dáng đi lảo đảo, choáng váng vì say rượu. Đây là từ giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong ca dao, thơ ca Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “la đà” nhé!

La đà nghĩa là gì?

La đà là động từ mô tả trạng thái sà xuống thấp và đưa đi đưa lại theo chiều ngang một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển. Từ này cũng dùng để chỉ dáng đi lảo đảo, choáng váng vì say rượu.

Từ “la đà” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Chuyển động nhẹ nhàng: Miêu tả sự vật sà xuống thấp và đong đưa theo chiều ngang một cách uyển chuyển, mềm mại. Thường dùng cho cành cây, sương mù, mây trời khi chúng buông rủ hoặc trôi lơ lửng.

Nghĩa 2 – Say rượu: Chỉ trạng thái lảo đảo, loạng choạng, mất thăng bằng do uống rượu say. Dáng đi không vững, nghiêng ngả như sắp ngã.

Từ la đà đồng nghĩa với “là đà”, đều mang nét nghĩa gợi hình ảnh nhẹ nhàng, thơ mộng hoặc trạng thái say xỉn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “La đà”

Từ “la đà” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy giàu tính biểu cảm, xuất hiện từ lâu trong văn học dân gian. Từ này được sử dụng phổ biến trong ca dao, tục ngữ Việt Nam.

Sử dụng “la đà” khi muốn miêu tả chuyển động nhẹ nhàng của sự vật hoặc trạng thái say rượu của con người.

La đà sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “la đà” được dùng trong văn học, thơ ca để tả cảnh vật hoặc trong đời thường để chỉ người say rượu đi không vững.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “La đà”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “la đà” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gió đưa cành trúc la đà, tiếng chuông Trấn Vũ canh gà Thọ Xương.”

Phân tích: Câu ca dao nổi tiếng miêu tả cảnh đẹp Hà Nội xưa, cành trúc buông rủ và đong đưa nhẹ nhàng trong gió.

Ví dụ 2: “Cà cuống uống rượu la đà, chim ri ríu rít bò ra chia phần.”

Phân tích: Câu ca dao dùng la đà theo nghĩa say rượu, lảo đảo, tạo hình ảnh hài hước về các con vật.

Ví dụ 3: “Sương mù la đà trên mặt sông buổi sớm.”

Phân tích: Miêu tả làn sương mỏng trôi lơ lửng, sà xuống thấp trên mặt nước, gợi cảnh thiên nhiên thơ mộng.

Ví dụ 4: “Anh ấy uống say la đà, đi không vững.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa say rượu, chỉ dáng đi loạng choạng, lảo đảo.

Ví dụ 5: “Cành liễu la đà soi bóng xuống mặt hồ.”

Phân tích: Miêu tả cành liễu buông rủ xuống thấp, đong đưa nhẹ nhàng theo gió bên hồ nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “La đà”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “la đà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Là đà Vững vàng
Lả lướt Chắc chắn
Lảo đảo Ổn định
Loạng choạng Kiên định
Đong đưa Đứng yên
Nghiêng ngả Thẳng đứng

Dịch “La đà” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
La đà 摇曳 (Yáoyè) Swaying / Staggering 揺れる (Yureru) 흔들리다 (Heundeullida)

Kết luận

La đà là gì? Tóm lại, la đà là từ giàu hình ảnh, vừa miêu tả chuyển động nhẹ nhàng của sự vật, vừa chỉ trạng thái say rượu lảo đảo. Hiểu đúng từ “la đà” giúp bạn cảm nhận vẻ đẹp ngôn ngữ Việt trong thơ ca.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.