Kỳ phùng địch thủ là gì? ⚔️ Nghĩa Kỳ phùng địch thủ
Kỳ phùng địch thủ là gì? Kỳ phùng địch thủ là thành ngữ Hán-Việt chỉ hai đối thủ có tài năng, bản lĩnh ngang nhau, khó phân cao thấp. Nghĩa đen là đánh cờ mà gặp người ngang tài, nghĩa bóng mở rộng chỉ sự cạnh tranh sòng phẳng trong mọi lĩnh vực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ thú vị về thành ngữ này nhé!
Kỳ phùng địch thủ nghĩa là gì?
Kỳ phùng địch thủ nghĩa là gặp được đối thủ ngang tài ngang sức, bản lĩnh tương đương, khó phân thắng bại. Đây là thành ngữ Hán-Việt gốc từ tiếng Trung 棋逢敵手 (Qí féng dí shǒu).
Phân tích từng chữ trong kỳ phùng địch thủ:
Kỳ (棋): Cờ, chơi cờ, đánh cờ.
Phùng (逢): Gặp gỡ, chạm mặt.
Địch (敵): Ngang hàng, tương đương, cân bằng.
Thủ (手): Tay, người chơi, đối thủ.
Trong đời sống hiện đại, “kỳ phùng địch thủ” được dùng rộng rãi để chỉ các cặp đối thủ cạnh tranh sòng phẳng: Ronaldo và Messi trong bóng đá, Coca-Cola và Pepsi trong giới giải khát, hay Samsung và Apple trong công nghệ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỳ phùng địch thủ”
Thành ngữ kỳ phùng địch thủ có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học như Tam Quốc Diễn Nghĩa. Trong Tam Quốc có câu: “Kỳ phùng địch thủ nan tương thắng, tướng ngộ lương tài bất cảm kiêu” – nghĩa là gặp đối thủ ngang tài thì khó thắng, gặp người giỏi hơn thì không dám kiêu ngạo.
Sử dụng “kỳ phùng địch thủ” khi muốn diễn tả sự cạnh tranh ngang sức ngang tài, thể hiện sự tôn trọng đối thủ.
Kỳ phùng địch thủ sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “kỳ phùng địch thủ” được dùng khi nói về các cuộc đối đầu, cạnh tranh giữa hai bên có thực lực tương đương trong thể thao, kinh doanh, học thuật hoặc bất kỳ lĩnh vực nào.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỳ phùng địch thủ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “kỳ phùng địch thủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trận chung kết giữa hai đội bóng được ví như cuộc đối đầu giữa hai kỳ phùng địch thủ.”
Phân tích: Nhấn mạnh hai đội có thực lực ngang nhau, trận đấu sẽ rất kịch tính.
Ví dụ 2: “Gia Cát Lượng và Tư Mã Ý là cặp kỳ phùng địch thủ nổi tiếng thời Tam Quốc.”
Phân tích: Chỉ hai mưu sĩ tài năng xuất chúng, đối đầu nhau suốt nhiều năm.
Ví dụ 3: “Ronaldo và Messi là cặp kỳ phùng địch thủ trong làng bóng đá thế giới.”
Phân tích: Hai cầu thủ có tài năng, thành tích và lượng fan tương đương nhau.
Ví dụ 4: “Coca-Cola và Pepsi là kỳ phùng địch thủ trong ngành giải khát suốt hàng chục năm.”
Phân tích: Hai thương hiệu cạnh tranh khốc liệt, khó phân định ai hơn ai.
Ví dụ 5: “Cuộc chạm trán của hai kỳ phùng địch thủ hứa hẹn sẽ vô cùng gay cấn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dự đoán trận đấu hấp dẫn giữa hai đối thủ mạnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỳ phùng địch thủ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kỳ phùng địch thủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngang tài ngang sức | Hơn người một bậc |
| Kẻ tám lạng, người nửa cân | Cờ cao một nước |
| Thế quân lực địch | Chênh lệch trình độ |
| Bất phân thắng bại | Áp đảo hoàn toàn |
| Không kém gì nhau | Vượt trội hơn hẳn |
| Cân tài cân sức | Một trời một vực |
Dịch “Kỳ phùng địch thủ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ phùng địch thủ | 棋逢敵手 (Qí féng dí shǒu) | Evenly matched rivals | 好敵手 (Kōtekishu) | 호적수 (Hojeoksu) |
Kết luận
Kỳ phùng địch thủ là gì? Tóm lại, kỳ phùng địch thủ là thành ngữ chỉ hai đối thủ ngang tài ngang sức, khó phân cao thấp. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn khi nói về sự cạnh tranh sòng phẳng trong cuộc sống.
