Kín như bưng là gì? 🤫 Nghĩa Kín như bưng

Kín như bưng là gì? Kín như bưng là thành ngữ chỉ trạng thái kín mít, không có chỗ hở nào dù là nhỏ nhất, hoặc chỉ sự việc được giữ bí mật hoàn toàn. Thành ngữ này còn dùng để miêu tả người sống khép kín, không bộc bạch tâm sự với ai. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “kín như bưng” trong tiếng Việt nhé!

Kín như bưng nghĩa là gì?

Kín như bưng là thành ngữ diễn tả trạng thái kín mít hoàn toàn, được che đậy kỹ càng không để lộ ra chút nào. Đây là cách nói so sánh phổ biến trong tiếng Việt.

Thành ngữ “kín như bưng” mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

Nghĩa đen: Chỉ vật thể, không gian được bịt kín hoàn toàn, không có kẽ hở. Ví dụ: căn phòng kín như bưng, chiếc hộp kín như bưng.

Nghĩa bóng: Chỉ sự việc được giữ bí mật tuyệt đối, không ai biết được. Ngoài ra còn miêu tả người có tính cách khép kín, ít chia sẻ, không tâm sự với người ngoài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kín như bưng”

Từ “bưng” trong thành ngữ này có nghĩa là che, bịt kín đồ vật bằng tay hoặc bằng lớp mỏng căng kín. Thành ngữ xuất phát từ hình ảnh dân gian khi người ta dùng tay hoặc vật liệu bịt chặt miệng vật dụng.

Sử dụng “kín như bưng” khi muốn nhấn mạnh mức độ kín đáo, bí mật tuyệt đối của sự vật hoặc con người.

Kín như bưng sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng kín như bưng khi miêu tả không gian đóng kín, sự việc được giữ bí mật, hoặc tính cách người ít cởi mở, không chia sẻ chuyện riêng tư.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kín như bưng”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “kín như bưng” trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Căn phòng kín như bưng, không có lấy một khe cửa sổ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả không gian hoàn toàn kín, không có chỗ hở.

Ví dụ 2: “Bí mật về kho báu được chôn giấu kín như bưng, không ai biết đến.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sự việc được giữ bí mật tuyệt đối.

Ví dụ 3: “Cô ấy chẳng bao giờ tâm sự cho chúng tôi biết về cuộc đời cô ấy. Người đâu mà kín như bưng.”

Phân tích: Miêu tả tính cách khép kín, không cởi mở chia sẻ với người khác.

Ví dụ 4: “Trong thời tiết buốt giá, mọi người đều ăn mặc kín như bưng.”

Phân tích: Chỉ cách ăn mặc che kín toàn thân để giữ ấm.

Ví dụ 5: “Kế hoạch kinh doanh mới được giữ kín như bưng trước khi công bố.”

Phân tích: Nhấn mạnh thông tin được bảo mật nghiêm ngặt trong môi trường công việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kín như bưng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kín như bưng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kín như hũ nứt Công khai
Kín mít Cởi mở
Bí mật Phơi bày
Sống để bụng chết mang theo Thẳng thắn
Giấu kín Bộc bạch
Khép kín Minh bạch

Dịch “Kín như bưng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kín như bưng 密不透风 (Mì bù tòu fēng) Tight-lipped / Airtight 口が堅い (Kuchi ga katai) 입이 무겁다 (Ibi mugeopda)

Kết luận

Kín như bưng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ trạng thái kín mít hoàn toàn hoặc sự bí mật tuyệt đối. Hiểu đúng “kín như bưng” giúp bạn sử dụng thành ngữ tiếng Việt chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.