Kim đan là gì? 🧶 Nghĩa, giải thích Kim đan

Kim đan là gì? Kim đan là từ có hai nghĩa phổ biến: (1) Dụng cụ hình que dài, nhọn đầu dùng để đan len, sợi; (2) Thuốc tiên được đạo sĩ luyện từ ngũ kim và khoáng chất, theo quan niệm xưa uống vào sẽ trường sinh bất tử. Đây là từ thường gặp trong đời sống thường nhật lẫn văn học cổ điển. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “kim đan” ngay sau đây!

Kim đan nghĩa là gì?

Kim đan có hai nghĩa chính trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Nghĩa 1 – Dụng cụ đan len: Kim đan là que dài, tròn và nhẵn, có một hoặc hai đầu nhọn, thường được làm bằng tre, gỗ, nhựa hoặc kim loại, dùng để đan len, sợi thành các sản phẩm như khăn, áo, mũ. Tiếng Anh gọi là “knitting needle”.

Nghĩa 2 – Thuốc tiên trong Đạo giáo: Kim đan (金丹) là thuốc tiên được các đạo sĩ luyện từ ngũ kim (vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc) kết hợp với đá và khoáng chất, theo quan niệm xưa uống vào sẽ được trường sinh bất tử. Từ này xuất phát từ “Kim” (金 – kim loại) và “Đan” (丹 – thuốc, viên đan).

Trong văn học cổ, kim đan thường xuất hiện với nghĩa thuốc trường sinh: “Một phương hoa dược, một lò kim đan” (Bích Câu Kỳ Ngộ).

Nguồn gốc và xuất xứ của Kim đan

Từ “kim đan” với nghĩa thuốc tiên có nguồn gốc từ Đạo giáo Trung Hoa, gắn liền với thuật luyện đan (炼丹) – tiền thân của ngành hóa học. Các đạo sĩ tin rằng đan sa (HgS) khi luyện trong lò sẽ tạo ra thuốc trường sinh.

Với nghĩa dụng cụ đan len, “kim đan” là từ thuần Việt ghép từ “kim” (vật nhọn) và “đan” (động tác đan), chỉ công cụ thủ công truyền thống.

Kim đan sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kim đan” được dùng khi nói về dụng cụ đan len trong đời sống, hoặc khi đề cập đến thuốc trường sinh, giả kim thuật trong văn học cổ điển và lịch sử Đạo giáo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kim đan

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kim đan” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội dùng kim đan tre để đan khăn len cho cháu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa dụng cụ đan len, chỉ que đan bằng tre.

Ví dụ 2: “Đạo sĩ suốt đời luyện kim đan mong cầu trường sinh bất tử.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thuốc tiên trong Đạo giáo.

Ví dụ 3: “Cửa hàng bán nhiều loại kim đan với các kích cỡ khác nhau.”

Phân tích: Chỉ dụng cụ đan len được bán trong cửa hàng thủ công.

Ví dụ 4: “Nhiều vị vua nhà Đường đã chết vì uống kim đan có chứa thủy ngân.”

Phân tích: Đề cập đến sự kiện lịch sử về thuốc trường sinh độc hại.

Ví dụ 5: “Một phương hoa dược, một lò kim đan” – Bích Câu Kỳ Ngộ.

Phân tích: Câu thơ cổ điển nhắc đến thuốc tiên và lò luyện đan.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kim đan

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kim đan”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Que đan (nghĩa 1) Kim móc
Kim đơn (nghĩa 2) Độc dược
Linh đan Thuốc độc
Linh đơn Tử dược
Tiên đan Phàm dược
Thuốc trường sinh Thuốc thường

Dịch Kim đan sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kim đan (dụng cụ) 棒针 (Bàng zhēn) Knitting needle 編み針 (Amibari) 뜨개바늘 (Tteugaebanul)
Kim đan (thuốc tiên) 金丹 (Jīn dān) Elixir of life 金丹 (Kintan) 금단 (Geumdan)

Kết luận

Kim đan là gì? Tóm lại, kim đan là từ đa nghĩa, vừa chỉ dụng cụ đan len trong đời sống, vừa là thuốc trường sinh trong văn hóa Đạo giáo. Hiểu đúng từ “kim đan” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác theo từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.