Accumulator là gì? 🔋 Nghĩa Accumulator

Accumulator là gì? Accumulator là thuật ngữ tiếng Anh có nghĩa là bộ tích lũy, thiết bị tích trữ năng lượng hoặc dữ liệu, thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, máy tính và cá cược thể thao. Tùy ngữ cảnh, accumulator có thể chỉ bình ắc-quy, thanh ghi trong CPU hoặc kiểu cược gộp nhiều lựa chọn. Cùng khám phá chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng từ “accumulator” ngay sau đây!

Accumulator nghĩa là gì?

Accumulator là danh từ tiếng Anh, nghĩa là bộ tích lũy, thiết bị hoặc thành phần có chức năng lưu trữ năng lượng hoặc dữ liệu để sử dụng sau. Từ này bắt nguồn từ động từ Latin “accumulare” nghĩa là “tích lũy, gom góp”.

Trong tiếng Việt, accumulator được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau tùy lĩnh vực:

Trong kỹ thuật điện: Accumulator là bình ắc-quy – thiết bị tích trữ điện năng nhờ phản ứng hóa học, dùng làm nguồn điện một chiều cho xe cộ, máy móc.

Trong công nghệ thông tin: Accumulator là thanh ghi tích lũy nằm trong CPU, dùng để lưu tạm các giá trị trung gian trong quá trình tính toán.

Trong cá cược thể thao: Accumulator (hay gọi tắt là “acca”) là kiểu cược gộp nhiều lựa chọn vào một phiếu, tất cả phải đúng thì mới thắng cược.

Nguồn gốc và xuất xứ của Accumulator

Từ “accumulator” có nguồn gốc từ tiếng Latin “accumulare”, trong đó “ad-” nghĩa là hướng tới và “cumulare” nghĩa là gom lại. Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 16, ban đầu ám chỉ thiết bị tích trữ năng lượng hoặc thông tin.

Sử dụng từ accumulator khi nói về pin nạp, bình ắc-quy, thanh ghi máy tính hoặc loại cược tích lũy trong thể thao.

Accumulator sử dụng trong trường hợp nào?

Từ accumulator được dùng trong ngành điện tử, công nghệ thông tin, cơ khí thủy lực và đặc biệt phổ biến trong cá cược thể thao trực tuyến hiện nay.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Accumulator

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ accumulator trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “The car battery is a type of accumulator.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ bình ắc-quy ô tô là một loại thiết bị tích điện.

Ví dụ 2: “The accumulator register stores intermediate calculation results.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực máy tính, chỉ thanh ghi tích lũy lưu trữ kết quả tính toán tạm thời trong CPU.

Ví dụ 3: “I placed a five-leg accumulator bet on football matches.”

Phân tích: Dùng trong cá cược thể thao, chỉ việc đặt cược gộp 5 lựa chọn bóng đá vào một phiếu.

Ví dụ 4: “The hydraulic accumulator maintains pressure in the system.”

Phân tích: Dùng trong cơ khí thủy lực, chỉ bình tích áp duy trì áp suất trong hệ thống.

Ví dụ 5: “My accumulator bet won because all four teams won their matches.”

Phân tích: Cược accumulator thắng vì cả 4 đội được chọn đều chiến thắng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Accumulator

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với accumulator:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Battery (pin) Distributor (bộ phân phối)
Storage (bộ lưu trữ) Discharger (bộ xả)
Collector (bộ thu) Spender (người tiêu dùng)
Register (thanh ghi) Disperser (bộ phân tán)
Parlay (cược gộp) Single bet (cược đơn)
Reservoir (bể chứa) Emitter (bộ phát)

Dịch Accumulator sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bộ tích lũy / Ắc-quy 蓄电池 (Xùdiànchí) Accumulator アキュムレータ (Akyumurēta) 축전지 (Chukjeonji)

Kết luận

Accumulator là gì? Tóm lại, accumulator là thuật ngữ chỉ thiết bị tích lũy năng lượng hoặc dữ liệu, phổ biến trong kỹ thuật điện, máy tính và cá cược thể thao. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.