Kiểu cách là gì? 🎨 Nghĩa và giải thích Kiểu cách

Kiểu cách là gì? Kiểu cách là thái độ cố làm ra vẻ trang trọng, lịch sự không hợp với bản thân hoặc hoàn cảnh, thường mang tính giả tạo hoặc phô trương. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa danh từ chỉ kiểu mẫu và cách thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “kiểu cách” với các từ liên quan nhé!

Kiểu cách nghĩa là gì?

Kiểu cách là từ có hai nghĩa chính trong tiếng Việt: (1) Danh từ chỉ kiểu mẫu và cách thức; (2) Tính từ chỉ thái độ cố làm ra vẻ trang trọng, lịch sự không phù hợp với bản thân hoặc hoàn cảnh.

Trong giao tiếp đời thường, “kiểu cách” thường được dùng theo nghĩa tính từ với sắc thái tiêu cực. Người kiểu cách hay cố tỏ ra lịch thiệp, sang trọng dù thực tế không như vậy. Họ thường chú trọng hình thức bên ngoài hơn nội dung thực chất.

Tuy nhiên, kiểu cách đôi khi chỉ là kết quả của sự thiếu tự tin, muốn gây thiện cảm nhưng chọn cách thể hiện không phù hợp, chứ không hoàn toàn mang ý đồ giả tạo có chủ đích.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiểu cách”

Từ “kiểu cách” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kiểu” (樣) nghĩa là kiểu dáng, hình thức; “cách” (格) nghĩa là cách thức, phương thức.

Sử dụng “kiểu cách” khi muốn mô tả ai đó có lối cư xử gượng gạo, không tự nhiên, hoặc khi nói về kiểu mẫu, phong cách trong một lĩnh vực cụ thể.

Kiểu cách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiểu cách” thường dùng để nhận xét thái độ, hành vi của ai đó quá cầu kỳ, thiếu tự nhiên trong giao tiếp, ăn mặc hoặc ứng xử xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểu cách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiểu cách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy ăn nói kiểu cách quá, nghe không thoải mái.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ cách nói chuyện gượng gạo, thiếu tự nhiên.

Ví dụ 2: “Anh lính mới phải học ăn mặc theo đúng kiểu cách nhà binh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ quy cách, chuẩn mực trong quân đội.

Ví dụ 3: “Con nhà phong kiến thì kiểu cách lắm.”

Phân tích: Chỉ lối sống cầu kỳ, hay làm bộ làm tịch của tầng lớp quý tộc xưa.

Ví dụ 4: “Điệu bộ của anh ta hơi kiểu cách, khiến mọi người khó gần.”

Phân tích: Mô tả cử chỉ không tự nhiên, cố tạo vẻ trang trọng quá mức.

Ví dụ 5: “Mỗi vùng miền có kiểu cách ẩm thực riêng biệt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ phong cách, đặc trưng riêng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiểu cách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểu cách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Làm bộ Chân thật
Giả tạo Tự nhiên
Phô trương Giản dị
Điệu đà Mộc mạc
Làm dáng Thật thà
Cầu kỳ Đơn giản

Dịch “Kiểu cách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiểu cách 做作 (Zuòzuo) Affected / Pretentious 気取った (Kidotta) 거드름 (Geodeuleum)

Kết luận

Kiểu cách là gì? Tóm lại, kiểu cách vừa là danh từ chỉ kiểu mẫu, cách thức, vừa là tính từ chỉ thái độ cố làm ra vẻ trang trọng không phù hợp. Hiểu đúng từ “kiểu cách” giúp bạn giao tiếp tinh tế và nhận diện hành vi xã hội chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.