An toàn khu là gì? 🛡️ Nghĩa An toàn khu
An toàn khu là gì? An toàn khu (viết tắt ATK) là khu vực mà lực lượng cách mạng Việt Nam giành được quyền kiểm soát gần như tuyệt đối trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, Nhật, Mỹ. Đây là nơi đặt các cơ quan đầu não, bảo vệ cán bộ lãnh đạo và nuôi dưỡng phong trào cách mạng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa lịch sử và các An toàn khu nổi tiếng của Việt Nam nhé!
An toàn khu nghĩa là gì?
An toàn khu là địa điểm trong căn cứ địa cách mạng, có địa thế thuận lợi cho việc bảo vệ an toàn tuyệt đối người và cơ sở vật chất của cách mạng. Đây là nơi các cơ quan đầu não của cách mạng Việt Nam đóng trước Cách mạng tháng Tám 1945, trong Kháng chiến chống Pháp và Kháng chiến chống Mỹ.
An toàn khu có hai cấp: xã An toàn khu và vùng An toàn khu. Những khu vực này thường được xây dựng ở vị trí chiến lược với địa thế “tiến khả dĩ công, thoái khả dĩ thủ” — tức tiến có thể đánh, lui có thể giữ.
Trong lịch sử kháng chiến: ATK là biểu tượng cho sự đoàn kết và nỗ lực chung của nhân dân trong việc bảo vệ nền độc lập. Tại đây, nhiều quyết sách chiến lược quan trọng của Đảng đã được đưa ra, góp phần quyết định thắng lợi của các cuộc kháng chiến.
Trong tiếng Anh: An toàn khu được gọi là “Safe Zone”.
Nguồn gốc và xuất xứ của An toàn khu
Khái niệm An toàn khu xuất hiện trong lịch sử kháng chiến của Việt Nam, đặc biệt từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1946-1954). Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chọn vùng Việt Bắc làm căn cứ địa chủ yếu, xây dựng hệ thống ATK để lãnh đạo cuộc kháng chiến.
Sử dụng từ “An toàn khu” khi nói về các khu vực cách mạng trong lịch sử, các di tích lịch sử quốc gia, hoặc khi nghiên cứu về chiến tranh Việt Nam.
An toàn khu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “An toàn khu” được dùng khi đề cập đến lịch sử kháng chiến, các di tích cách mạng, hoặc khi nghiên cứu về chiến lược quân sự trong các cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng An toàn khu
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “An toàn khu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “ATK Định Hóa là nơi Chủ tịch Hồ Chí Minh sống và làm việc từ năm 1947 đến 1954.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ khu vực cụ thể nơi lãnh đạo cách mạng đặt trụ sở.
Ví dụ 2: “Việt Bắc được chọn làm An toàn khu vì có địa thế hiểm trở và nhân dân giàu truyền thống cách mạng.”
Phân tích: Giải thích lý do lựa chọn ATK dựa trên yếu tố địa lợi và nhân hòa.
Ví dụ 3: “Ngày 6/12/1953, tại đồi Tỉn Keo trong ATK, Bộ Chính trị đã thông qua kế hoạch tác chiến Điện Biên Phủ.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của ATK trong các quyết định chiến lược quan trọng.
Ví dụ 4: “Các xã An toàn khu đóng vai trò nuôi giấu, bảo vệ cán bộ cách mạng trong thời kỳ kháng chiến.”
Phân tích: Mô tả chức năng bảo vệ và che chở của ATK cấp xã.
Ví dụ 5: “Di tích ATK Định Hóa đã được công nhận là di tích quốc gia đặc biệt năm 2012.”
Phân tích: Đề cập đến giá trị di sản văn hóa của ATK trong thời hiện đại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với An toàn khu
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “An toàn khu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Căn cứ địa | Vùng tạm chiếm |
| Khu giải phóng | Khu vực chiến sự |
| Vùng tự do | Vùng địch kiểm soát |
| Căn cứ cách mạng | Khu nguy hiểm |
| Thủ đô kháng chiến | Vùng tranh chấp |
| Chiến khu | Vùng hậu địch |
Dịch An toàn khu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| An toàn khu | 安全区 (Ānquán qū) | Safe Zone | 安全区 (Anzen-ku) | 안전구역 (Anjeon guyeok) |
Kết luận
An toàn khu là gì? Tóm lại, An toàn khu là khu vực chiến lược trong lịch sử kháng chiến Việt Nam, nơi bảo vệ các cơ quan đầu não cách mạng và góp phần quyết định thắng lợi của dân tộc.
