Lệ thuộc là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Lệ thuộc
Lệ thuộc là gì? Lệ thuộc là trạng thái phụ thuộc tới mức mất tự chủ, mất quyền chủ động, phải dựa dẫm vào người khác hoặc điều kiện bên ngoài. Đây là từ Hán-Việt thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự ràng buộc và thiếu khả năng tự quyết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt lệ thuộc với phụ thuộc nhé!
Lệ thuộc nghĩa là gì?
Lệ thuộc là động từ/danh từ chỉ trạng thái phải theo, phụ thuộc, bị chi phối bởi một người, vật hoặc điều kiện khác đến mức không còn tự chủ. Từ này thể hiện mối quan hệ không bình đẳng, trong đó bên bị lệ thuộc thiếu khả năng tự quyết định.
Trong cuộc sống, từ “lệ thuộc” được dùng ở nhiều lĩnh vực:
Trong kinh tế: Nền kinh tế lệ thuộc vào nguồn vốn nước ngoài, lệ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên.
Trong tình cảm: Bị lệ thuộc vào người tình, lệ thuộc về mặt cảm xúc khiến mất đi sự tự chủ trong các quyết định cá nhân.
Trong đời sống: Sống lệ thuộc vào cha mẹ, lệ thuộc vào công nghệ hiện đại.
So với “phụ thuộc”, từ lệ thuộc mang sắc thái tiêu cực hơn, nhấn mạnh sự bị chi phối, ràng buộc chặt chẽ và thiếu khả năng tự quyết định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lệ thuộc”
“Lệ thuộc” là từ ghép Hán-Việt, trong đó “lệ” (隸) nghĩa là theo, phục tùng; “thuộc” (屬) nghĩa là thuộc về, gắn liền. Kết hợp lại thể hiện ý nghĩa của sự phụ thuộc, không tự chủ, phải dựa dẫm vào thực thể khác.
Sử dụng “lệ thuộc” khi muốn nhấn mạnh mức độ phụ thuộc nghiêm trọng, thiếu tự chủ trong các mối quan hệ kinh tế, chính trị hoặc cá nhân.
Lệ thuộc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lệ thuộc” được dùng khi mô tả tình trạng thiếu tự chủ nghiêm trọng, phải dựa hoàn toàn vào người khác về tài chính, tình cảm, hoặc khi nói về sự phụ thuộc của quốc gia, tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lệ thuộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lệ thuộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nền kinh tế nước ta còn lệ thuộc vào nguồn vốn đầu tư nước ngoài.”
Phân tích: Chỉ sự phụ thuộc của nền kinh tế quốc gia vào yếu tố bên ngoài.
Ví dụ 2: “Cô ấy sống lệ thuộc vào cha mẹ dù đã trưởng thành.”
Phân tích: Mô tả người thiếu tự lập về tài chính và cuộc sống.
Ví dụ 3: “Trong mối quan hệ này, anh ấy bị lệ thuộc về mặt tình cảm.”
Phân tích: Chỉ sự phụ thuộc cảm xúc quá mức vào đối phương.
Ví dụ 4: “Nhiều quốc gia lệ thuộc đã chiến đấu giành độc lập.”
Phân tích: Ám chỉ các nước thuộc địa, bị chi phối bởi nước khác.
Ví dụ 5: “Sự lệ thuộc vào công nghệ khiến con người mất đi kỹ năng cơ bản.”
Phân tích: Nói về tác động tiêu cực của việc phụ thuộc quá mức vào thiết bị hiện đại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lệ thuộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lệ thuộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phụ thuộc | Độc lập |
| Dựa dẫm | Tự chủ |
| Ỷ lại | Tự lập |
| Nương tựa | Tự do |
| Bám víu | Chủ động |
| Trông cậy | Tự quyết |
Dịch “Lệ thuộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lệ thuộc | 隸屬 (Lìshǔ) | Dependence | 従属 (Jūzoku) | 예속 (Yesok) |
Kết luận
Lệ thuộc là gì? Tóm lại, lệ thuộc là trạng thái phụ thuộc quá mức, mất đi sự tự chủ và quyền tự quyết. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận thức và tránh những mối quan hệ thiếu cân bằng trong cuộc sống.
