Kia mà là gì? 🤔 Nghĩa, giải thích Kia mà

Kia mà là gì? Kia mà là cụm từ dùng để chỉ vào sự vật, sự việc ở xa hoặc nhấn mạnh điều hiển nhiên, dễ nhận thấy. Đây là cách nói quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, mang sắc thái tự nhiên và thân mật. Cùng tìm hiểu cách dùng “kia mà” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Kia mà nghĩa là gì?

“Kia mà” là cụm từ kết hợp giữa đại từ chỉ định “kia” và trợ từ “mà”, dùng để chỉ vào đối tượng ở xa hoặc nhấn mạnh sự hiển nhiên của điều đang nói. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong văn nói tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, “kia mà” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chỉ định: Dùng để chỉ vào sự vật, người ở vị trí xa người nói. Ví dụ: “Quyển sách kia mà, lấy giúp tôi.”

Nghĩa nhấn mạnh: Xác nhận điều hiển nhiên, dễ thấy. Ví dụ: “Tôi đã nói kia mà, sao không nghe?”

Nghĩa biểu cảm: Thể hiện sự nhắc nhở nhẹ nhàng hoặc hơi trách móc. Ví dụ: “Đó kia mà, còn tìm gì nữa!”

Kia mà có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “kia mà” có nguồn gốc thuần Việt, hình thành từ sự kết hợp tự nhiên giữa đại từ chỉ định “kia” và trợ từ “mà” trong ngữ pháp tiếng Việt.

Sử dụng “kia mà” khi muốn chỉ vào đối tượng cụ thể hoặc nhấn mạnh điều đã rõ ràng trong giao tiếp.

Cách sử dụng “Kia mà”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “kia mà” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Kia mà” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ định hoặc nhấn mạnh. Thường đặt cuối câu hoặc sau danh từ.

Văn viết: Ít xuất hiện trong văn bản trang trọng, chủ yếu dùng trong đối thoại truyện, kịch bản.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kia mà”

Cụm từ “kia mà” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp thường ngày:

Ví dụ 1: “Chìa khóa để trên bàn kia mà.”

Phân tích: Dùng để chỉ vị trí cụ thể của đồ vật, mang ý nhắc nhở người nghe.

Ví dụ 2: “Tôi đã nhắc rồi kia mà, sao em quên?”

Phân tích: Nhấn mạnh điều đã nói trước đó, thể hiện sự trách nhẹ.

Ví dụ 3: “Anh ấy đứng kia mà, không thấy à?”

Phân tích: Chỉ vào người ở xa, kèm ý ngạc nhiên vì người nghe không nhận ra.

Ví dụ 4: “Dễ thế kia mà cũng không làm được.”

Phân tích: Nhấn mạnh mức độ đơn giản của việc, hàm ý chê trách nhẹ.

Ví dụ 5: “Cái áo đỏ kia mà, lấy cho mẹ.”

Phân tích: Chỉ định cụ thể đồ vật trong nhiều lựa chọn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kia mà”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “kia mà” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “kia mà” trong văn bản trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng trong văn nói hoặc đối thoại. Văn viết trang trọng nên thay bằng “ở đằng kia” hoặc “tại vị trí đó”.

Trường hợp 2: Nhầm với “kìa mà” hoặc “kia kìa”.

Cách dùng đúng: “Kia mà” nhấn mạnh sự hiển nhiên; “kìa” dùng khi gọi chú ý đột ngột; “kia kìa” nhấn mạnh hơn về vị trí.

“Kia mà”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kia mà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đó mà Đây này
Đấy mà Này đây
Kìa Ở đây
Ở kia Chỗ này
Đằng kia Bên này
Phía kia Phía này

Kết luận

Kia mà là gì? Tóm lại, “kia mà” là cụm từ chỉ định hoặc nhấn mạnh điều hiển nhiên trong giao tiếp tiếng Việt. Hiểu đúng “kia mà” giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.