Cựu chiến binh là gì? 🎖️ Nghĩa CCB
Cựu chiến binh là gì? Cựu chiến binh là công dân Việt Nam đã tham gia đơn vị vũ trang chiến đấu chống ngoại xâm, giải phóng dân tộc, làm nhiệm vụ quốc tế, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, nay đã nghỉ hưu, chuyển ngành, phục viên hoặc xuất ngũ. Đây là những người có công với cách mạng, được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đối tượng và quyền lợi của cựu chiến binh nhé!
Cựu chiến binh nghĩa là gì?
Cựu chiến binh là công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đã tham gia đơn vị vũ trang chiến đấu chống ngoại xâm giải phóng dân tộc, làm nhiệm vụ quốc tế, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, đã nghỉ hưu, chuyển ngành, phục viên, xuất ngũ. Đây là định nghĩa theo Pháp lệnh Cựu chiến binh 2005.
Trong cuộc sống, “cựu chiến binh” mang nhiều ý nghĩa:
Về mặt pháp lý: Cựu chiến binh là đối tượng được Nhà nước công nhận theo quy định cụ thể, bao gồm cán bộ, chiến sĩ đã tham gia các lực lượng vũ trang qua các thời kỳ kháng chiến.
Về mặt xã hội: Họ là những người đã cống hiến tuổi xuân, xương máu cho độc lập, tự do của dân tộc, được xã hội tôn vinh và kính trọng.
Về mặt tinh thần: Cựu chiến binh là biểu tượng của truyền thống “Bộ đội Cụ Hồ”, mang trong mình bản lĩnh chính trị vững vàng và tinh thần yêu nước.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cựu chiến binh”
Từ “cựu chiến binh” là từ Hán Việt, trong đó “cựu” nghĩa là cũ, trước đây; “chiến binh” nghĩa là người lính, người chiến đấu. Thuật ngữ này chính thức được sử dụng khi Hội Cựu chiến binh Việt Nam được thành lập ngày 6/12/1989.
Sử dụng từ “cựu chiến binh” khi nói về những quân nhân đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu, bảo vệ Tổ quốc và nay không còn phục vụ trong quân ngũ.
Cựu chiến binh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cựu chiến binh” được dùng khi nói về những người đã tham gia lực lượng vũ trang, chiến đấu trong các cuộc kháng chiến và nay đã nghỉ hưu, xuất ngũ, hoặc khi đề cập đến chính sách, quyền lợi dành cho đối tượng này.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cựu chiến binh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cựu chiến binh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi là cựu chiến binh từng tham gia kháng chiến chống Mỹ.”
Phân tích: Chỉ người đã từng chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Ví dụ 2: “Hội Cựu chiến binh xã tổ chức gặp mặt nhân ngày truyền thống 6/12.”
Phân tích: Đề cập đến tổ chức chính trị – xã hội tập hợp các cựu chiến binh.
Ví dụ 3: “Cựu chiến binh nghèo được ưu tiên vay vốn ngân hàng chính sách.”
Phân tích: Nói về chính sách ưu đãi dành cho cựu chiến binh có hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 4: “Các cựu chiến binh kể lại những kỷ niệm chiến trường cho thế hệ trẻ.”
Phân tích: Chỉ những người lính cũ chia sẻ kinh nghiệm, truyền thống cho thế hệ sau.
Ví dụ 5: “Cựu chiến binh luôn phát huy truyền thống Bộ đội Cụ Hồ trong cuộc sống.”
Phân tích: Nhấn mạnh phẩm chất, đạo đức của người lính dù đã rời quân ngũ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cựu chiến binh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cựu chiến binh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cựu quân nhân | Tân binh |
| Cựu binh | Quân nhân tại ngũ |
| Lão thành cách mạng | Chiến sĩ đang phục vụ |
| Người lính cũ | Lính nghĩa vụ |
| Thương binh (nếu bị thương) | Bộ đội tại ngũ |
| Bệnh binh (nếu bị bệnh) | Người chưa nhập ngũ |
Dịch “Cựu chiến binh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cựu chiến binh | 老兵 (Lǎobīng) | Veteran | 退役軍人 (Taieki gunjin) | 참전용사 (Chamjeonyongsa) |
Kết luận
Cựu chiến binh là gì? Tóm lại, cựu chiến binh là những công dân Việt Nam đã cống hiến cho sự nghiệp giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc. Họ xứng đáng được tôn vinh và hưởng các chính sách ưu đãi của Nhà nước.
