Ki là gì? 🔤 Nghĩa, giải thích từ Ki
Ki là gì? Ki là danh từ chỉ đồ dùng đan bằng tre có hình giống cái gàu sòng, dùng để xúc và chuyển đất đá trong lao động nông nghiệp. Ngoài ra, “ki” còn là tính từ khẩu ngữ chỉ người bủn xỉn, keo kiệt (nói tắt của “ki bo”). Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “ki” nhé!
Ki nghĩa là gì?
Ki là đồ dùng có hình giống như cái gàu sòng, thường được đan bằng tre, dùng để xúc và chuyển đất đá. Đây là dụng cụ quen thuộc trong đời sống lao động của người Việt xưa.
Trong đời sống nông thôn: Ki là vật dụng không thể thiếu khi đào đất, đắp đê, làm ruộng. Người ta thường dùng ki kết hợp với đòn gánh để vận chuyển đất đá.
Trong khẩu ngữ: “Ki” còn là cách nói tắt của “ki bo”, chỉ người rất bủn xỉn, keo kiệt, chỉ biết giữ của cho mình. Ví dụ: “Ông ấy giàu nhưng ki lắm!”
Trong văn hóa dân gian: Ca dao có câu: “Ngẫm xem thế sự mà rầu, ở giữa đòn gánh, hai đầu đôi ki” — ví von cuộc đời như chiếc đòn gánh với hai ki đất nặng trĩu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ki”
Từ “ki” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với đời sống lao động nông nghiệp của người Việt. Đây là dụng cụ thủ công truyền thống được sử dụng phổ biến ở các vùng nông thôn.
Sử dụng “ki” khi nói về dụng cụ xúc đất truyền thống, hoặc trong khẩu ngữ để chỉ tính cách keo kiệt, bủn xỉn của ai đó.
Ki sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ki” được dùng khi mô tả dụng cụ lao động bằng tre, trong ca dao tục ngữ, hoặc trong giao tiếp hàng ngày để chỉ người hay tính ki bo, keo kiệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ki”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ki” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà con dùng ki để xúc đất đắp bờ ruộng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ dụng cụ đan bằng tre để xúc và chuyển đất.
Ví dụ 2: “Ngẫm xem thế sự mà rầu, ở giữa đòn gánh, hai đầu đôi ki.”
Phân tích: Ca dao dân gian, dùng hình ảnh đòn gánh và ki để ví von về gánh nặng cuộc đời.
Ví dụ 3: “Khiếp, người đâu mà ki thế!”
Phân tích: Dùng trong khẩu ngữ, chỉ người bủn xỉn, keo kiệt (nói tắt của ki bo).
Ví dụ 4: “Nó ki lắm, không ai xin nó được gì đâu.”
Phân tích: Tính từ khẩu ngữ, nhấn mạnh tính cách hà tiện, không chịu chia sẻ với ai.
Ví dụ 5: “Ngày xưa đào mương phải dùng ki gánh đất bằng tay.”
Phân tích: Mô tả công việc lao động thủ công truyền thống của nông dân Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ki”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ki” (theo nghĩa tính từ chỉ tính cách):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ki bo | Hào phóng |
| Keo kiệt | Rộng rãi |
| Bủn xỉn | Phóng khoáng |
| Hà tiện | Thoáng tay |
| Kẹt xỉ | Đại lượng |
| Chắt bóp | Sẵn lòng cho |
Dịch “Ki” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ki (dụng cụ) | 土筐 (Tǔ kuāng) | Earth basket | 土かご (Tsuchi kago) | 흙바구니 (Heukbaguni) |
| Ki (keo kiệt) | 吝啬 (Lìnsè) | Stingy | けち (Kechi) | 인색한 (Insaekhan) |
Kết luận
Ki là gì? Tóm lại, ki là dụng cụ đan bằng tre dùng xúc đất trong lao động nông nghiệp, đồng thời còn là tính từ khẩu ngữ chỉ người keo kiệt, bủn xỉn. Hiểu đúng từ “ki” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
