Kỉ là gì? 📅 Nghĩa và giải thích từ Kỉ

Kỉ là gì? Kỉ là từ Hán Việt có nhiều nghĩa: chỉ bản thân mình (己), khoảng thời gian địa chất (紀), hoặc loại bàn nhỏ kiểu cổ (几). Đây là từ xuất hiện trong nhiều từ ghép quen thuộc như tri kỉ, ích kỉ, thế kỉ, kỉ niệm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “kỉ” trong tiếng Việt nhé!

Kỉ nghĩa là gì?

Kỉ là từ Hán Việt mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo chữ Hán gốc và ngữ cảnh sử dụng. Đây là yếu tố cấu tạo từ quan trọng trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “kỉ” có các nghĩa chính sau:

Nghĩa 1 – Bản thân, mình (己): Chỉ cá nhân, đối lập với người khác. Xuất hiện trong các từ: tri kỉ (người hiểu mình), ích kỉ (chỉ lợi cho mình), vị kỉ (vì mình), khắc kỉ (kiềm chế bản thân).

Nghĩa 2 – Đơn vị thời gian địa chất (紀): Chỉ khoảng thời gian trong lịch sử Trái Đất, nhỏ hơn đại và lớn hơn thế. Ví dụ: kỉ Jura, kỉ Phấn trắng. Cũng dùng trong: thế kỉ, kỉ niệm, kỉ luật, kỉ lục.

Nghĩa 3 – Bàn nhỏ kiểu cổ (几): Loại bàn thấp dùng để uống trà hoặc trang trí. Ví dụ: kỉ chè, kỉ trà.

Nghĩa 4 – Can thứ sáu trong thập can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỉ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỉ”

Từ “kỉ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ Bắc thuộc và trở thành yếu tố quan trọng trong hệ thống từ Hán Việt.

Sử dụng từ “kỉ” khi nói về bản thân trong các từ ghép triết học, đạo đức; khi đề cập đến đơn vị thời gian địa chất; hoặc khi chỉ loại đồ nội thất cổ.

Kỉ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kỉ” thường xuất hiện trong các từ ghép Hán Việt liên quan đến đạo đức cá nhân, thời gian lịch sử, quy tắc xã hội hoặc đồ vật truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỉ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kỉ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gặp được tri kỉ là điều may mắn trong đời.”

Phân tích: “Tri kỉ” nghĩa là người hiểu mình như hiểu chính bản thân. “Kỉ” ở đây mang nghĩa “mình, bản thân”.

Ví dụ 2: “Người ích kỉ chỉ biết nghĩ đến lợi ích của mình.”

Phân tích: “Ích kỉ” là chỉ biết lợi cho mình, không quan tâm người khác. Trái nghĩa với “vị tha”.

Ví dụ 3: “Khủng long tuyệt chủng vào cuối kỉ Phấn trắng.”

Phân tích: “Kỉ” ở đây chỉ đơn vị thời gian địa chất, khoảng hàng chục triệu năm.

Ví dụ 4: “Thế kỉ 21 là thời đại công nghệ số.”

Phân tích: “Thế kỉ” là khoảng thời gian 100 năm, từ ghép phổ biến trong lịch sử.

Ví dụ 5: “Ông ngồi bên kỉ trà, nhâm nhi chén trà nóng.”

Phân tích: “Kỉ trà” là loại bàn nhỏ kiểu cổ dùng để pha và uống trà.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỉ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kỉ” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Bản thân (己) Người khác (nhân)
Mình Tha nhân
Tự thân Ngoại giới
Cá nhân Tập thể
Riêng tư Công cộng
Vị kỉ Vị tha

Dịch “Kỉ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kỉ (bản thân) 己 (Jǐ) Self / Oneself 己 (Onore) 자기 (Jagi)
Kỉ (thời gian) 紀 (Jì) Period / Era 紀 (Ki) 기 (Gi)

Kết luận

Kỉ là gì? Tóm lại, kỉ là từ Hán Việt đa nghĩa, có thể chỉ bản thân mình, đơn vị thời gian địa chất hoặc loại bàn cổ. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng chính xác các từ ghép như tri kỉ, ích kỉ, thế kỉ, kỉ niệm trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.