Khuây là gì? 😊 Nghĩa và giải thích từ Khuây

Khuây là gì? Khuây là động từ chỉ trạng thái nguôi đi, vợi dần nỗi buồn đau, thương nhớ trong lòng. Đây là từ thuần Việt thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để diễn tả sự xoa dịu cảm xúc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “khuây” trong tiếng Việt nhé!

Khuây nghĩa là gì?

Khuây là động từ mang nghĩa tạm quên, quên dần nỗi buồn phiền, nhớ thương. Từ này diễn tả quá trình cảm xúc tiêu cực dần vơi đi, nhẹ bớt theo thời gian.

Trong văn học và thơ ca, “khuây” thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng con người khi đối diện với nỗi buồn, sự chia ly. Ca dao Việt Nam có câu: “Sầu đông trong héo ngoài tươi, Vui là vui gượng, cười là cười khuây” — ý chỉ niềm vui chỉ là bề ngoài, thực chất lòng vẫn chưa nguôi ngoai.

Trong đời sống hàng ngày, từ “khuây” được dùng kết hợp với các từ khác như “khuây khỏa”, “giải khuây” để diễn tả việc tìm cách xoa dịu tâm trạng, quên đi phiền muộn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuây”

Từ “khuây” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ mang đậm chất trữ tình, thường gặp trong ca dao, tục ngữ và văn chương cổ.

Sử dụng từ “khuây” khi muốn diễn tả sự nguôi ngoai của cảm xúc buồn đau, nhớ thương theo thời gian hoặc nhờ một hoạt động nào đó.

Khuây sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khuây” được dùng khi nói về việc nỗi buồn dần vơi đi, trong văn thơ để diễn tả tâm trạng, hoặc kết hợp thành “khuây khỏa”, “giải khuây”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuây”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuây” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lấy câu vận mệnh, khuây dần nhớ thương.”

Phân tích: Dùng triết lý về số phận để tự an ủi, giúp nỗi nhớ thương dần nguôi ngoai.

Ví dụ 2: “Cỏ có thơm mà dạ chẳng khuây.”

Phân tích: Dù cảnh vật đẹp đẽ nhưng lòng người vẫn không thể nguôi ngoai nỗi buồn.

Ví dụ 3: “Đi chơi cho khuây khỏa nỗi nhớ thương.”

Phân tích: Tìm hoạt động giải trí để xoa dịu cảm xúc buồn đau trong lòng.

Ví dụ 4: “Đọc sách để giải khuây những ngày cô đơn.”

Phân tích: Dùng việc đọc sách như cách để quên đi sự trống trải, buồn chán.

Ví dụ 5: “Vui là vui gượng, cười là cười khuây.”

Phân tích: Niềm vui chỉ là bề ngoài, nụ cười chỉ để tạm quên nỗi buồn thật sự bên trong.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuây”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuây”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguôi ngoai Đau đáu
Khuây khỏa Day dứt
Vơi đi Khắc khoải
Dịu lại Canh cánh
Nhẹ lòng Thương nhớ
Giải sầu Buồn phiền

Dịch “Khuây” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuây 消愁 (Xiāo chóu) To be relieved 慰める (Nagusameru) 위안하다 (Wian-hada)

Kết luận

Khuây là gì? Tóm lại, khuây là từ thuần Việt chỉ sự nguôi ngoai, vơi dần nỗi buồn thương. Hiểu đúng từ “khuây” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp trữ tình trong ngôn ngữ Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.