Khuất là gì? 🙈 Ý nghĩa, cách dùng từ Khuất

Khuất là gì? Khuất là trạng thái bị che lấp, không nhìn thấy được, hoặc dùng để chỉ người đã qua đời theo cách nói trang trọng. Trong Hán-Việt, khuất còn mang nghĩa cong, chịu khuất phục hoặc oan ức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa mở rộng và cách sử dụng từ “khuất” trong tiếng Việt nhé!

Khuất nghĩa là gì?

Khuất là tính từ chỉ trạng thái ở vào chỗ bị che nên không thấy được, hoặc vì bị che chắn nên các hiện tượng tự nhiên không tác động đến. Ngoài ra, từ này còn được dùng với nghĩa trang trọng để chỉ người đã mất.

Trong đời sống hàng ngày: “Khuất” diễn tả vị trí bị che khuất như “đứng khuất sau cây”, “trăng khuất trong mây”, “chỗ khuất gió”.

Trong văn chương trang trọng: Người Việt dùng “khuất” để nói về người đã qua đời một cách tế nhị như “người đã khuất”, “khuất núi”, “khuất bóng”.

Trong Hán-Việt: Chữ “khuất” (屈) mang nghĩa cong, không thẳng, hoặc chịu oan ức, khuất phục. Các từ ghép phổ biến gồm khuất phục, bất khuất, oan khuất, khuất nhục.

Nguồn gốc và xuất xứ của Khuất

Từ “khuất” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 屈 (qū) trong tiếng Hán, mang nghĩa gốc là cong, co lại, sau mở rộng thành chịu khuất phục, oan ức. Trong tiếng Việt, từ này phát triển thêm nghĩa bị che lấp, không nhìn thấy.

Sử dụng “khuất” khi mô tả vị trí bị che khuất, nói về người đã mất theo cách trang trọng, hoặc diễn đạt sự khuất phục, oan ức.

Khuất sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khuất” được dùng khi chỉ vị trí bị che, nơi tránh nắng gió, nói về người đã qua đời, hoặc trong các từ ghép Hán-Việt như bất khuất, khuất phục.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Khuất

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trăng khuất trong đám mây đen.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trạng thái mặt trăng bị mây che lấp.

Ví dụ 2: “Tưởng nhớ những người đã khuất trong chiến tranh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trang trọng, “người đã khuất” chỉ người đã qua đời.

Ví dụ 3: “Ông bà đã khuất núi từ lâu.”

Phân tích: “Khuất núi” là cách nói văn chương, tế nhị về sự ra đi của người cao tuổi.

Ví dụ 4: “Tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.”

Phân tích: “Bất khuất” nghĩa là không chịu khuất phục, kiên cường trước khó khăn.

Ví dụ 5: “Ngôi nhà nằm ở chỗ khuất gió nên rất ấm áp.”

Phân tích: Chỉ vị trí được che chắn, gió không tác động đến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Khuất

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Che Lộ
Ẩn Hiện
Lấp Rõ ràng
Mất (người đã khuất) Còn sống
Khuất phục Bất khuất
Mờ ám (khuất tất) Minh bạch

Dịch Khuất sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuất (che lấp) 隐蔽 (Yǐnbì) Hidden 隠れた (Kakureta) 숨겨진 (Sumgyeojin)
Khuất (qua đời) 去世 (Qùshì) Passed away 亡くなった (Nakunatta) 돌아가신 (Doragasin)

Kết luận

Khuất là gì? Tóm lại, khuất là từ chỉ trạng thái bị che lấp, đồng thời là cách nói trang trọng về người đã mất trong văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.