Không khéo là gì? 🤔 Nghĩa, giải thích Không khéo

Không khéo là gì? Không khéo là cụm từ biểu thị ý phỏng đoán, dự đoán điều gì đó có thể xảy ra, thường mang hàm ý lo ngại hoặc cảnh báo nhẹ nhàng. Đây là cách nói quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về cụm từ “không khéo” nhé!

Không khéo nghĩa là gì?

Không khéo là cụm từ dùng để biểu thị sự phỏng đoán, dự đoán một điều gì đó có khả năng xảy ra, thường kèm theo ý lo ngại hoặc nhắc nhở. Trong giao tiếp, người ta hay nói tắt thành “khéo” với nghĩa tương tự.

Trong đời sống hàng ngày: “Không khéo” được dùng khi muốn cảnh báo hoặc dự đoán một tình huống không mong muốn. Ví dụ: “Đi chậm thế không khéo nhỡ tàu mất” hay “Ăn nhiều thế không khéo đau bụng đấy”.

Trong văn nói thân mật: Cụm từ này tạo sắc thái nhẹ nhàng, không gay gắt khi nhắc nhở người khác. Thay vì nói thẳng “sẽ bị”, người Việt dùng “không khéo” để giảm bớt sự nặng nề.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Không khéo”

“Không khéo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách nói dân gian lâu đời. Từ “khéo” vốn mang nghĩa “có lẽ”, “thế thì có thể”, khi kết hợp với “không” tạo thành cụm từ biểu thị sự phỏng đoán mang tính cảnh báo.

Sử dụng “không khéo” khi muốn nhắc nhở ai đó về hậu quả có thể xảy ra hoặc khi dự đoán một tình huống tiêu cực.

Không khéo sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “không khéo” được dùng khi muốn cảnh báo nhẹ nhàng, dự đoán điều không hay, hoặc nhắc nhở người khác cẩn thận trước một tình huống có thể xảy ra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không khéo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “không khéo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời này, không khéo mưa đấy.”

Phân tích: Dùng để phỏng đoán thời tiết sẽ có mưa dựa trên quan sát bầu trời.

Ví dụ 2: “Mặc phong phanh thế, không khéo lại ốm mất thôi.”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó về việc mặc không đủ ấm có thể dẫn đến bị ốm.

Ví dụ 3: “Nói nhỏ chứ, không khéo lộ hết cả bây giờ.”

Phân tích: Cảnh báo về việc nói to có thể khiến bí mật bị lộ ra ngoài.

Ví dụ 4: “Cẩn thận, không khéo vỡ cốc đấy!”

Phân tích: Nhắc nhở cẩn thận khi cầm đồ vật dễ vỡ.

Ví dụ 5: “Đi chậm thế không khéo nhỡ tàu mất.”

Phân tích: Dự đoán việc đi chậm sẽ dẫn đến lỡ chuyến tàu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không khéo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không khéo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Có lẽ Chắc chắn
Chắc là Nhất định
E rằng Khẳng định
Có khi Chắc hẳn
Biết đâu Đương nhiên
Coi chừng Tất nhiên

Dịch “Không khéo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Không khéo 恐怕 (Kǒngpà) Perhaps / Maybe もしかすると (Moshikasuruto) 아마도 (Amado)

Kết luận

Không khéo là gì? Tóm lại, “không khéo” là cụm từ phỏng đoán quen thuộc trong tiếng Việt, dùng để cảnh báo nhẹ nhàng hoặc dự đoán điều có thể xảy ra. Hiểu đúng cách dùng giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.