Của nả là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Của nả
Của nả là gì? Của nả là danh từ tiếng Việt chỉ tài sản, của cải, tiền bạc và vật chất có giá trị mà một người sở hữu. Đây là từ ghép đẳng lập thường gặp trong văn nói dân gian, mang sắc thái gần gũi, bình dị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “của nả” ngay bên dưới!
Của nả nghĩa là gì?
Của nả là từ ghép đẳng lập trong tiếng Việt, dùng để chỉ chung tài sản, của cải, tiền bạc và những vật chất có giá trị. Đây là danh từ thuộc lớp từ vựng dân gian, thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường.
Trong cấu tạo từ “của nả”:
“Của” là từ chỉ tài sản, vật chất có giá trị.
“Nả” là từ cổ, cũng mang nghĩa của cải, tài sản. Từ này ít khi đứng một mình trong tiếng Việt hiện đại.
Trong giao tiếp đời thường: “Của nả” thường dùng với sắc thái thân mật, bình dân. Ví dụ: “Của nả bao nhiêu năm dành dụm giờ tiêu hết rồi.”
Trong văn học: Từ này xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, truyện dân gian để miêu tả tài sản của nhân vật.
Phân biệt với “của cải”: Hai từ gần nghĩa nhau, nhưng “của nả” mang tính khẩu ngữ, dân dã hơn “của cải”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Của nả”
Từ “của nả” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Thành phần “nả” là từ cổ, hiện nay chỉ còn tồn tại trong từ ghép này.
Sử dụng “của nả” khi muốn nói về tài sản, tiền bạc một cách thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong bình dân.
Cách sử dụng “Của nả” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “của nả” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Của nả” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Của nả” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt khi người lớn tuổi nói về tài sản gia đình: “Của nả cha mẹ để lại phải biết giữ gìn.”
Trong văn viết: Từ này phù hợp với văn phong bình dân, truyện ngắn, tiểu thuyết miêu tả đời sống nông thôn, hoặc các bài viết mang tính gần gũi. Ít dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Của nả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “của nả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông bà để lại của nả cho con cháu cũng kha khá.”
Phân tích: Dùng “của nả” để chỉ tài sản thừa kế, mang sắc thái thân mật khi nói chuyện gia đình.
Ví dụ 2: “Làm ăn thất bại, của nả đội nón ra đi hết.”
Phân tích: “Của nả” chỉ toàn bộ tài sản tích góp. Cách nói dân dã, hình ảnh.
Ví dụ 3: “Người ta giàu có của nả đầy nhà, còn mình hai bàn tay trắng.”
Phân tích: Dùng để so sánh sự giàu nghèo, nhấn mạnh tài sản vật chất.
Ví dụ 4: “Của nả là vật ngoài thân, sức khỏe mới quan trọng.”
Phân tích: Câu mang tính triết lý, nhắc nhở không nên quá coi trọng vật chất.
Ví dụ 5: “Hai vợ chồng chắt chiu của nả mấy chục năm mới mua được căn nhà.”
Phân tích: “Của nả” ở đây chỉ tiền bạc, tài sản tích lũy qua thời gian dài.
“Của nả”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “của nả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Của cải | Nghèo khó |
| Tài sản | Tay trắng |
| Tiền bạc | Nợ nần |
| Gia sản | Khánh kiệt |
| Tài vật | Thiếu thốn |
| Của chìm của nổi | Trắng tay |
Kết luận
Của nả là gì? Tóm lại, của nả là từ ghép đẳng lập chỉ tài sản, của cải, mang sắc thái dân dã, thân mật. Hiểu đúng từ “của nả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và phù hợp ngữ cảnh giao tiếp hơn.
