Không đội trời chung là gì? 😤 Nghĩa Không đội trời chung

Không đội trời chung là gì? Không đội trời chung là thành ngữ chỉ mối thù hận sâu sắc, không thể dàn hòa, hai bên không thể cùng tồn tại dưới một bầu trời. Đây là cách diễn đạt mạnh mẽ về mối quan hệ đối địch, một mất một còn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “không đội trời chung” trong tiếng Việt nhé!

Không đội trời chung nghĩa là gì?

Không đội trời chung là thành ngữ diễn tả mối thù hận quá sâu sắc, không thể dàn hòa, hai bên không thể chung sống với nhau được. Đây là cách nói ẩn dụ về mối quan hệ đối kháng quyết liệt, mang tính “một mất một còn”.

Trong cuộc sống, thành ngữ “không đội trời chung” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học, phim ảnh: Thường dùng để miêu tả mối quan hệ giữa phe chính diện và phản diện, những kẻ thù truyền kiếp đối đầu nhau đến cùng.

Trong đời sống: Diễn tả mối thù hằn sâu sắc giữa các cá nhân, gia đình hoặc tổ chức không thể hòa giải được.

Trong lịch sử: Mô tả những cuộc xung đột, chiến tranh giữa các thế lực đối lập, quyết tâm tiêu diệt lẫn nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Không đội trời chung”

Thành ngữ “không đội trời chung” có nguồn gốc từ tiếng Hán: 不共戴天 (Bất cộng đái thiên), xuất phát từ sách Lễ Ký với câu “Phụ chi cừu, phất dữ cộng đái thiên” – nghĩa là thù cha thì không cùng đội trời.

Sử dụng thành ngữ “không đội trời chung” khi muốn nhấn mạnh mức độ thù hận cực độ, mối quan hệ đối kháng không thể hòa giải giữa hai bên.

Không đội trời chung sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “không đội trời chung” được dùng khi miêu tả mối thù sâu sắc, quan hệ đối địch quyết liệt, hoặc khi nói về những kẻ thù truyền kiếp trong văn học, lịch sử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không đội trời chung”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “không đội trời chung” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai gia tộc này là kẻ thù không đội trời chung suốt nhiều thế hệ.”

Phân tích: Diễn tả mối thù truyền kiếp giữa hai dòng họ, không thể hòa giải.

Ví dụ 2: “Trong phim, siêu anh hùng và ác nhân luôn là kẻ thù không đội trời chung.”

Phân tích: Mô tả mối quan hệ đối kháng giữa phe thiện và ác trong tác phẩm hư cấu.

Ví dụ 3: “Sau vụ việc đó, hai người trở thành kẻ thù không đội trời chung.”

Phân tích: Chỉ mối thù hận phát sinh từ một sự kiện cụ thể, không thể tha thứ.

Ví dụ 4: “Giặc ngoại xâm là kẻ thù không đội trời chung của dân tộc ta.”

Phân tích: Thể hiện quyết tâm chống giặc, bảo vệ đất nước.

Ví dụ 5: “Dù là kẻ thù không đội trời chung, cuối cùng họ cũng phải hợp tác vì lợi ích chung.”

Phân tích: Diễn tả tình huống đặc biệt khi những kẻ thù buộc phải bắt tay nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không đội trời chung”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không đội trời chung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Như nước với lửa Tay bắt mặt mừng
Một mất một còn Hòa thuận
Thù không đội trời Thân thiện
Bất cộng đái thiên Hòa giải
Thâm thù đại hận Đoàn kết
Căm thù sâu sắc Gắn bó keo sơn

Dịch “Không đội trời chung” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Không đội trời chung 不共戴天 (Bùgòng dàitiān) Mortal enemies / Archenemy 不倶戴天 (Fukyū taiten) 불구대천 (Bulgudaecheon)

Kết luận

Không đội trời chung là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt diễn tả mối thù hận sâu sắc, không thể hòa giải giữa hai bên. Hiểu đúng thành ngữ “không đội trời chung” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.