Chứa chấp là gì? 🏠 Nghĩa và giải thích Chứa chấp
Chứa chấp là gì? Chứa chấp là hành vi che giấu, cất giữ hoặc tạo điều kiện cho người khác hoặc tài sản bất hợp pháp được ẩn náu. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường xuất hiện trong các vụ án hình sự liên quan đến tội phạm hoặc tài sản do phạm tội mà có. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, hậu quả pháp lý và cách phân biệt hành vi chứa chấp ngay bên dưới!
Chứa chấp nghĩa là gì?
Chứa chấp là hành vi cố ý che giấu, cất giữ người phạm tội, người bị truy nã hoặc tài sản do phạm tội mà có, nhằm giúp họ trốn tránh pháp luật. Đây là động từ chỉ hành động tiếp tay, bao che cho hành vi vi phạm pháp luật.
Trong pháp luật hình sự: “Chứa chấp” được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự Việt Nam, bao gồm tội chứa chấp tội phạm và tội chứa chấp tài sản do người khác phạm tội mà có.
Trong giao tiếp đời thường: Từ này còn được dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ việc dung túng, bao che cho ai đó làm điều sai trái. Ví dụ: “Đừng chứa chấp thói hư tật xấu.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chứa chấp”
Từ “chứa chấp” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “chứa” (cất giữ, chứa đựng) và “chấp” (nhận, giữ lại). Cụm từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ pháp lý và đời sống người Việt.
Sử dụng “chứa chấp” khi nói về hành vi che giấu người hoặc tài sản bất hợp pháp, hoặc khi muốn diễn tả việc dung túng điều xấu.
Cách sử dụng “Chứa chấp” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chứa chấp” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Chứa chấp” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “chứa chấp” thường xuất hiện khi bàn luận về các vụ án, hành vi bao che hoặc phê phán ai đó dung túng việc xấu.
Trong văn viết: “Chứa chấp” xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp luật, báo chí pháp đình, và các bài phân tích xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chứa chấp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chứa chấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người đàn ông bị bắt vì chứa chấp tội phạm truy nã trong nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ hành vi che giấu người bị truy nã.
Ví dụ 2: “Cơ quan chức năng phát hiện cơ sở chứa chấp hàng lậu số lượng lớn.”
Phân tích: Chỉ hành vi cất giữ tài sản bất hợp pháp.
Ví dụ 3: “Cha mẹ không nên chứa chấp những thói quen xấu của con cái.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ý chỉ việc dung túng, bao che điều sai trái.
Ví dụ 4: “Chứa chấp người nhập cư trái phép là hành vi vi phạm pháp luật.”
Phân tích: Chỉ hành vi che giấu người vi phạm quy định về cư trú.
Ví dụ 5: “Anh ta bị truy tố tội chứa chấp tài sản do trộm cắp mà có.”
Phân tích: Thuật ngữ pháp lý chính xác trong Bộ luật Hình sự.
“Chứa chấp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chứa chấp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Che giấu | Tố giác |
| Bao che | Phát giác |
| Dung túng | Vạch trần |
| Cất giấu | Khai báo |
| Ẩn náu | Trình báo |
| Tiếp tay | Ngăn chặn |
Kết luận
Chứa chấp là gì? Tóm lại, chứa chấp là hành vi che giấu người phạm tội hoặc tài sản bất hợp pháp, mang hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Hiểu đúng từ “chứa chấp” giúp bạn nhận thức rõ trách nhiệm công dân và tránh vi phạm pháp luật.
Có thể bạn quan tâm
- Cuối cùng là gì? 🔚 Ý nghĩa và cách hiểu Cuối cùng
- Chín sáp là gì? 🍌 Nghĩa và giải thích Chín sáp
- Chim cút là gì? 🐦 Nghĩa và giải thích Chim cút
- Càng là gì? 🦞 Ý nghĩa, cách dùng từ Càng
- Bồng bế là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Bồng bế
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
